Xã Tân Kỳ, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Kỳ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 02:26:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
90

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 29°
5.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 27°
11.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 28°
19.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
10.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 27°
9.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
20 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
21° | 31°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 33°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 23°
57 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 23°
100.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 22°
25.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 22°
28.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 26°
11.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
49 mm
2 Hiệp Lực
32.6 mm
3 Bằng Vân
30.4 mm
4 Lục Bình
29.8 mm
5 Thanh Mai
29.6 mm
6 Phủ Thông
28 mm
7 Chi cục thủy lợi
27 mm
8 Dương Quang
26 mm
9 Tân Lập
22.8 mm
10 Ninh Lai
22 mm
11 Quảng Bạch
18 mm
12 Yến Dương
17.4 mm
13 Đồng Lạc 1
16.6 mm
14 Yến Dương
14.2 mm
15 Nam Cường
14 mm
16 Vũ Muộn
13.4 mm
17 Vũ Loan 2
13.4 mm
18 Đôn Phong 3
11.6 mm
19 Đôn Phong 2
10.6 mm
20 Phúc Lộc
9.4 mm
21 Dương Phong 2
8.6 mm
22 Bành Trạch 1
8.4 mm
23 Phương Viên
7.6 mm
24 Hòa Mục
7 mm
25 Bành Trạch 2
6.6 mm
26 Bình Gia
5.8 mm
27 Quảng Bạch
5.6 mm
28 Vũ Loan 1
5.4 mm
29 Cốc Đán
5 mm
30 Đông Viên
4.8 mm
31 Thiện Kế
4.2 mm
32 Hồng Thái
4 mm
33 Nà Phặc
4 mm
34 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
35 Đức Vân
3.4 mm
36 Thượng Quan
3.2 mm
37 Bằng Lũng
3.2 mm
38 Năm Làng
3 mm
39 Đức Thông
2.8 mm
40 Ngọc Phái
2.6 mm
41 Cao Tân
2.4 mm
42 Yên Hoa
2.2 mm
43 Quảng Khê
2 mm
44 Sơn Phú
1.6 mm
45 Tân Thanh
1.6 mm
46 Đồng Lạc
1.4 mm
47 Đồng Lạc 2
1.4 mm
48 Lương Bằng
1.2 mm
49 Yên Lạc
1.2 mm
50 Phương Giao
1 mm
51 Kim Hỷ
1 mm
52 Dương Phong 1
1 mm
53 Yên Thượng
0.8 mm
54 Lương Thượng
0.8 mm
55 Lương Thượng
0.8 mm
56 Yên Lạc PCTT
0.8 mm
57 Bằng Lãng
0.8 mm
58 Khang Ninh
0.6 mm
59 Yên Đổ
0.6 mm
60 Bình Long
0.6 mm
61 Thanh Thịnh
0.6 mm
62 Sơn Nam
0.6 mm
63 Yên Hân
0.6 mm
64 Cẩm Giàng
0.6 mm
65 Yên Phong
0.6 mm
66 Nông Thịnh
0.6 mm
67 Khâu Tinh
0.4 mm
68 Quy Kỳ
0.4 mm
69 Lam Vỹ
0.4 mm
70 Dân Tiến
0.4 mm
71 Xuân Lạc
0.4 mm
72 Phố Đu
0.4 mm
73 Nghiên Loan 2
0.4 mm
74 Cao Thượng
0.4 mm
75 Trung Minh
0.2 mm
76 Đà Vị
0.2 mm
77 Bản Thi
0.2 mm
78 Linh Phú
0.2 mm
79 Kiên Đài
0.2 mm
80 Bảo Linh
0.2 mm
81 Cúc Đường
0.2 mm
82 Trung Hội
0.2 mm
83 Thị trấn Chợ Chu
0.2 mm
84 Phấn Mễ
0.2 mm
85 Bình Trung
0.2 mm
86 Hảo Nghĩa
0.2 mm
87 Đình Cả
0.2 mm
88 Đại Từ
0.2 mm
89 Mỹ Thanh
0.2 mm
90 Ký Phú
0.2 mm
91 Bình Phú
0 mm
92 Tân Trào
0 mm
93 Phúc Lương
0 mm
94 Côn Minh
0 mm
95 Phú Đình
0 mm
96 Tân Linh
0 mm
97 Hóa Thượng
0 mm
98 Phú Lạc
0 mm
99 Linh Thông
0 mm
100 Minh Tiến
0 mm
Đã sao chép liên kết!