Xã Chí Đám, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chí Đám

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:02:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 33°
30.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
25.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 36°
6.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 28°
17.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
41.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cảm Nhân
139.2 mm
2 Kim Quan
135.8 mm
3 Yên Thành
131.8 mm
4 Bằng Cốc
125.8 mm
5 Minh Hương
123.4 mm
6 Bạch Hà
120.4 mm
7 Phù Lưu
119.2 mm
8 Kiên Lao
113.8 mm
9 Đào Thịnh
111.8 mm
10 Yên Lạc
110.8 mm
11 Thái Hòa
105.4 mm
12 Ngọc Chấn
104.6 mm
13 Hùng Đức
99.4 mm
14 Bình Xuyên
99 mm
15 Phúc Ninh
96.4 mm
16 Phan Thanh
94.2 mm
17 Yên Nguyên
91 mm
18 Mỹ Bằng
90.8 mm
19 Yên Thế
88.8 mm
20 Bằng Lãng
88.6 mm
21 Trung Tâm 1
88.6 mm
22 Quang Yên
87 mm
23 Lương Bằng
84.8 mm
24 Tân Đồng
83.6 mm
25 Trung Tâm 2
82.8 mm
26 Lũng Hà
82.4 mm
27 Phú Đình
80.4 mm
28 Tân Trào
78.4 mm
29 Tân Nguyên
78.4 mm
30 Bảo Ái 1
77.8 mm
31 Đại Từ
77.6 mm
32 Tân Đồng PCTT
77 mm
33 Linh Phú
76 mm
34 Xuân Long
74.8 mm
35 Kiên Thành
74.6 mm
36 An Phú
73 mm
37 Tuân Chính
72.8 mm
38 Tri Phú
72.2 mm
39 Đạo Viện 1
70.4 mm
40 Thành Long
69.4 mm
41 Liễu Đô
68.6 mm
42 Hòa Cuông
68 mm
43 Sơn Nam
67.2 mm
44 Minh Tiến
65.6 mm
45 Tân Lĩnh 1
65.2 mm
46 Kiến Thiết
64 mm
47 Đồng Quý
63.8 mm
48 Vĩnh Lạc
63.2 mm
49 Bình Trung
62.2 mm
50 Hồng Ca 1
62 mm
51 Trung Minh
61.6 mm
52 Văn phòng BCH PCTT
61.2 mm
53 Thượng Ấm
60.8 mm
54 Bộc Nhiêu
60 mm
55 Lăng Quán
59.4 mm
56 Kỳ Lâm
58.8 mm
57 Yên Phong
58.6 mm
58 Ninh Lai
57.8 mm
59 Suối Bu
57.8 mm
60 Thịnh Hưng
57.4 mm
61 Nhữ Hán
56.2 mm
62 Đông Lợi
55.2 mm
63 Bằng Lũng
55.2 mm
64 Bình Thành
55 mm
65 Hoàng Nông
54.8 mm
66 Hợp Châu
54.6 mm
67 Năng Yên
54.2 mm
68 Tam Đa
53.8 mm
69 Phúc Lợi
53.2 mm
70 Mậu A
53 mm
71 Quy Kỳ
51.6 mm
72 Tiến Bộ
51.4 mm
73 Mỹ Yên
50.8 mm
74 Hòa An
50.4 mm
75 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
76 Thị trấn Chợ Chu
50 mm
77 Y Can
49.2 mm
78 Hạ Hoà
49 mm
79 Thanh Định
49 mm
80 Ký Phú
48.8 mm
81 Bảo Linh
47 mm
82 Điềm Mặc 1
46.8 mm
83 Yên Lãng
46.4 mm
84 Tam Sơn
46 mm
85 Tam Dương
46 mm
86 Bằng Luân
46 mm
87 Kiên Đài
44.8 mm
88 Chấn Thịnh
43.6 mm
89 Đạo Trù
42.2 mm
90 Đội Bình
41 mm
91 Minh Tiến
39.8 mm
92 Cẩm Khê
39.4 mm
93 Trung Hội
38.6 mm
94 Hanh Cù
38.2 mm
95 Minh Quán
38.2 mm
96 Yên Bình
38.2 mm
97 Chi Thiết
36.8 mm
98 Lập Thạch
36.2 mm
99 Hoàng Khai
35.8 mm
100 Cổ Phúc
35.8 mm
Đã sao chép liên kết!