Xã Đan Thượng, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đan Thượng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:07:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
31°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
20.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 34°
40.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 32°
32.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
7.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 37°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 36°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 37°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 36°
6.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
169.8 mm
2 Phúc Lợi
161 mm
3 An Phú
144.8 mm
4 Trung Tâm 2
127.2 mm
5 Phan Thanh
122.4 mm
6 Mậu Đông
114.6 mm
7 Yên Thế
110.4 mm
8 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
9 Mỹ Lương
94.8 mm
10 Khánh Hoà 1
90 mm
11 Trung Tâm 1
87 mm
12 Khánh Hòa 2
82.4 mm
13 Minh Tiến
80.6 mm
14 Vĩnh Lạc
75.6 mm
15 Tân Nguyên
72.8 mm
16 Liễu Đô
72 mm
17 Mậu A
71.6 mm
18 An Bình
70 mm
19 Tô Mậu
64.2 mm
20 Ngọc Chấn
62.2 mm
21 Cảm Nhân
61 mm
22 Hiền Lương
60.8 mm
23 Bằng Cốc
59.6 mm
24 Kiên Lao
59.6 mm
25 Tân Hợp 2
58.6 mm
26 Chấn Thịnh
54.2 mm
27 Cẩm Khê
50.4 mm
28 Kiên Thành
49.6 mm
29 Đại Lịch
47.8 mm
30 Trung Sơn
43 mm
31 Đông An
41.4 mm
32 Xuân Thủy
41.2 mm
33 Yên Lập
39.8 mm
34 Đại Sơn 2
39 mm
35 Yên Nguyên
38.8 mm
36 Lương Thịnh
38.2 mm
37 Hưng Thịnh
35.4 mm
38 An Lương
35 mm
39 Sùng Đô
35 mm
40 Bảo Ái 1
34.8 mm
41 Việt Hồng
34.2 mm
42 Sơn Thịnh PCTT
33 mm
43 Chấn Thịnh PCTT
32.4 mm
44 Thành Long
31.6 mm
45 Hòa Cuông
31 mm
46 Suối Bu
31 mm
47 Yên Thành
30.6 mm
48 Hùng Đức
28 mm
49 Mường Thải
24.2 mm
50 Minh Hương
23.6 mm
51 Nậm Mười 1
23 mm
52 Tân Đồng PCTT
22.4 mm
53 An Lương 2
22 mm
54 Sơn Thịnh
22 mm
55 Tiên Lương
21.8 mm
56 Đồng Khê
21.8 mm
57 Mường Bang 1
21.2 mm
58 Lâm Thao
20.4 mm
59 Tà Xùa 2
19.6 mm
60 Xuân Long
19.6 mm
61 Cổ Phúc
19.2 mm
62 Hưng Khánh 1
18.6 mm
63 Đông Lợi
18.6 mm
64 Văn Lang
17.6 mm
65 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
66 An Lương 1
17.4 mm
67 Việt Cường PCTT
16.8 mm
68 Mỏ Vàng
16.4 mm
69 Hanh Cù
16.4 mm
70 Tà Si Láng PCTT
16 mm
71 Tri Phú
16 mm
72 Sơn Lương
15.2 mm
73 Kỳ Lâm
14.6 mm
74 Tà Si Láng
14.4 mm
75 Tân Thịnh
14.2 mm
76 Hưng Khánh 2
14 mm
77 Hồng Ca
14 mm
78 Huy Tân 1
13.6 mm
79 Hồ Ngòi Là
13.2 mm
80 Tiến Bộ
13 mm
81 Quang Yên
12.8 mm
82 Đào Thịnh
12.2 mm
83 Tân Đồng
11.8 mm
84 Linh Phú
11.6 mm
85 Kiên Đài
11.4 mm
86 Tuân Chính
11.2 mm
87 Lăng Quán
10 mm
88 Suối Giàng PCTT
10 mm
89 Y Can
9.8 mm
90 Phình Hồ
9.4 mm
91 Suối Giàng
9.2 mm
92 Hồng Ca 2
9 mm
93 Văn phòng BCH PCTT
7.8 mm
94 Nghĩa An
7.6 mm
95 Ba Khe
7.6 mm
96 Việt Xuân
7.2 mm
97 Hồng Ca 1
7.2 mm
98 Sơn A
7 mm
99 Minh Quán
6.4 mm
100 Thái Hòa
5.8 mm
Đã sao chép liên kết!