Xã Hiền Lương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiền Lương

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 22:52:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
86

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 31°
9.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 33°
14.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 32°
13.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 32°
23.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 32°
27.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 32°
25 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 37°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 30°
41.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 27°
177 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 29°
8.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 28°
9.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 28°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
61.6 mm
2 Trung Tâm 1
43.4 mm
3 Đào Thịnh
37.6 mm
4 Hưng Khánh 1
37.4 mm
5 Cổ Phúc
36 mm
6 Y Can
35 mm
7 Kiên Lao
34.6 mm
8 Kiên Thành
33.6 mm
9 Âu Lâu
33.6 mm
10 Tân Đồng PCTT
32.8 mm
11 Hùng Đức
30 mm
12 Tân Đồng
26 mm
13 Hưng Khánh 2
20.6 mm
14 Phan Thanh
20.6 mm
15 Hồng Ca 2
17.8 mm
16 Bạch Hà
16.4 mm
17 Trung Tâm 2
15.6 mm
18 Tà Xùa 2
14.2 mm
19 Mậu Đông
13.4 mm
20 Tân Nguyên
13 mm
21 Phúc Lợi
12.8 mm
22 Hồng Ca
12.4 mm
23 Tri Phú
10.8 mm
24 Mậu A
10.2 mm
25 Văn Lang
10 mm
26 An Bình
8.8 mm
27 Minh Quán
8.6 mm
28 Tiên Lương
6 mm
29 Đại Lịch
5.8 mm
30 Tà Xùa 1
5 mm
31 Mường Bang 1
4.6 mm
32 Lương Thịnh
4.4 mm
33 Hạ Hoà
4.2 mm
34 Hòa Cuông
4 mm
35 Xã Bản Mù
3.4 mm
36 Mỏ Vàng 1
2.6 mm
37 Huy Tân 1
2.6 mm
38 Hồng Ca 1
2.6 mm
39 Việt Cường PCTT
2.4 mm
40 Ngọc Chấn
2.4 mm
41 Hưng Thịnh
2.2 mm
42 Chiềng Sại
2.2 mm
43 Dị Nậu
1.6 mm
44 Hoàng Khai
1.4 mm
45 Đông An
1.2 mm
46 Tân Thịnh
1 mm
47 Bảo Ái 1
1 mm
48 Tân Hợp 2
0.8 mm
49 Mỏ Vàng
0.8 mm
50 Xuân Sơn
0.6 mm
51 Hiền Lương
0.6 mm
52 Yên Thành
0.6 mm
53 Mỹ Lương
0.4 mm
54 An Phú
0.4 mm
55 Suối Bu
0.4 mm
56 Pá Hu
0.4 mm
57 An Lương 1
0.2 mm
58 Việt Cường
0.2 mm
59 Đạo Viện 1
0.2 mm
60 Đại Sơn 2
0.2 mm
61 An Lương
0 mm
62 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
63 Suối Giàng
0 mm
64 Gia Phù
0 mm
65 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
66 Suối Quyền
0 mm
67 Sơn Lương
0 mm
68 Lăng Quán
0 mm
69 Hồ Suối Hòm
0 mm
70 Thái Hòa
0 mm
71 Quang Yên
0 mm
72 Đồng Quý
0 mm
73 Nghĩa An
0 mm
74 Tam Sơn
0 mm
75 Xuân Long
0 mm
76 Sơn A
0 mm
77 Sập Xa
0 mm
78 An Lương 2
0 mm
79 Đông Lĩnh
0 mm
80 Lâm Thao
0 mm
81 Tà Si Láng PCTT
0 mm
82 Năng Yên
0 mm
83 Phượng Mao
0 mm
84 Chi cục thủy lợi
0 mm
85 Trung Sơn
0 mm
86 Chấn Thịnh
0 mm
87 Hanh Cù
0 mm
88 Tiến Bộ
0 mm
89 Thanh Ba
0 mm
90 Thu Cúc
0 mm
91 Hồ Ngòi Là
0 mm
92 Bằng Cốc
0 mm
93 Sơn Thịnh
0 mm
94 Phong Dụ Thượng 1
0 mm
95 Sùng Đô
0 mm
96 Cẩm Khê
0 mm
97 Mỹ Bằng
0 mm
98 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
99 Xuân Đài 1
0 mm
100 Kiến Thiết
0 mm
Đã sao chép liên kết!