Xã Hội Thịnh, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hội Thịnh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:38:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
90

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
22.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
6.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
28° | 35°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
29° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 32°
5 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
29° | 34°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Pheo
45.8 mm
2 Cẩm Khê
39.4 mm
3 Ninh Lai
28.6 mm
4 Bằng Luân
22.8 mm
5 Nhữ Hán
22.8 mm
6 Mỹ Bằng
22.6 mm
7 Tam Sơn
20.6 mm
8 Hoàng Khai
20 mm
9 Vũ Chấn
19 mm
10 Mỹ Lâm
18.6 mm
11 Sơn Nam
18.4 mm
12 Quang Yên
18 mm
13 Thiện Kế
17.6 mm
14 Đông Cửu 1
17.4 mm
15 Lập Thạch
16.4 mm
16 Mỹ Yên
16.4 mm
17 Đạo Trù
15.4 mm
18 Tam Thanh
15.2 mm
19 Việt Xuân
13.6 mm
20 Vĩnh Tường
13.4 mm
21 Phượng Mao
12.8 mm
22 Tam Đa
12.6 mm
23 Thần Sa
12.6 mm
24 Phúc Thọ
12.4 mm
25 Ký Phú
12 mm
26 Phú Đình
11.8 mm
27 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
11.2 mm
28 Bộc Nhiêu
11.2 mm
29 Đông Lợi
11 mm
30 Quang Húc
10.8 mm
31 Tân Thanh
10.2 mm
32 Cúc Đường
10 mm
33 Thượng Nung
9.2 mm
34 Đồng Quý
8.2 mm
35 Yên Đổ
8.2 mm
36 Hoàng Nông
7.6 mm
37 Bình Thành
7.6 mm
38 Tân Thái
7.6 mm
39 Tuân Chính
7.4 mm
40 Năng Yên
7.4 mm
41 Bạch Hà
7.4 mm
42 Tân Minh
7.2 mm
43 Cao Phong PCTT
6.8 mm
44 Lâm Thao
6.8 mm
45 Tân Trào
6.8 mm
46 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
47 Chi Thiết
6.8 mm
48 Phúc Lương
6.6 mm
49 Cự Thắng 2
6.4 mm
50 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
51 Quảng Oai
5.8 mm
52 Cù Vân
5.4 mm
53 Dị Nậu
5.2 mm
54 Thượng Ấm
5.2 mm
55 Yên Lương
5.2 mm
56 Kỳ Lâm
5.2 mm
57 Thanh Ba
5 mm
58 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5 mm
59 Minh Tiến
5 mm
60 Đập Đáy
4.6 mm
61 Độc Lập
4.4 mm
62 Phấn Mễ
4.4 mm
63 Phố Đu
4.4 mm
64 Suối Hai
4.2 mm
65 Thanh Thủy (La Phù)
4 mm
66 Yên Lãng
4 mm
67 Đại Từ
4 mm
68 Tân Linh
3.6 mm
69 Phú Lạc
3.6 mm
70 Yên Lạc
3.4 mm
71 Tiến Bộ
3.2 mm
72 Thạch Thất
3 mm
73 Hanh Cù
2.8 mm
74 Hóa Thượng
2.8 mm
75 Bất Bạt
2.8 mm
76 Tam Dương
2.4 mm
77 Liên Mạc
2.4 mm
78 Than Khánh Hòa
2 mm
79 Tân Long
2 mm
80 Hoài Đức
2 mm
81 Đông Lĩnh
1.8 mm
82 Khai Quang
1.6 mm
83 Đông Anh
1.6 mm
84 Quốc Oai
1.6 mm
85 Phúc Yên
1.2 mm
86 Đội Bình
1.2 mm
87 Sông Cầu
1.2 mm
88 Thường Tín
1.2 mm
89 Thanh Trì
1.2 mm
90 Miếu Môn
1.2 mm
91 Phúc Khánh
1 mm
92 Trại Cau
1 mm
93 An Khánh
1 mm
94 Kỳ Sơn
0.8 mm
95 Kim Anh
0.8 mm
96 Chúc Sơn
0.8 mm
97 Thanh Oai
0.8 mm
98 La Hiên
0.8 mm
99 Yên Phong
0.6 mm
100 Hợp Châu
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!