Xã Hợp Lý, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hợp Lý

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:11:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
146

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 29°
26.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
36.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
31.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
18.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
5.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỹ Lương
94.8 mm
2 Cảm Nhân
61 mm
3 Bằng Cốc
59.6 mm
4 Cẩm Khê
50.4 mm
5 Trung Sơn
43 mm
6 Xuân Thủy
41.2 mm
7 Yên Lập
39.8 mm
8 Lam Vỹ
38.2 mm
9 Bình Văn
33.8 mm
10 Yên Lạc
30.6 mm
11 Quy Kỳ
30.6 mm
12 Yên Thành
30.6 mm
13 Tam Dương
30.2 mm
14 Hùng Đức
28 mm
15 Lương Nha
22 mm
16 Tiên Lương
21.8 mm
17 Lâm Thao
20.4 mm
18 Yên Lạc PCTT
19.4 mm
19 Thần Sa
18.8 mm
20 Nông Thịnh
18.6 mm
21 Đông Lợi
18.4 mm
22 Văn Lang
17.6 mm
23 Phúc Thọ
16.8 mm
24 Hanh Cù
16.4 mm
25 Hồ Ngòi Là
13 mm
26 Quang Yên
12.8 mm
27 Tiến Bộ
12.8 mm
28 Văn Hán
12 mm
29 Tuân Chính
11.2 mm
30 Lăng Quán
10 mm
31 Xuân Sơn
9.2 mm
32 La Hiên
8.6 mm
33 Khai Quang
8 mm
34 Thị trấn Chợ Chu
7.8 mm
35 Tân Long
7.4 mm
36 Việt Xuân
7.2 mm
37 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
38 Tân Pheo
7 mm
39 Kỳ Lâm
7 mm
40 Yên Đổ
6.4 mm
41 Thái Hòa
5.8 mm
42 Hoàng Khai
5.8 mm
43 Bảo Linh
5.2 mm
44 Bạch Hà
5 mm
45 Thanh Thịnh
4.8 mm
46 Tam Đa
4.4 mm
47 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
4.2 mm
48 Bình Xuyên
4 mm
49 Mỹ Lâm
4 mm
50 Đạo Trù
3.8 mm
51 Phượng Mao
3.8 mm
52 Hạ Hoà
3.8 mm
53 Quang Húc
3.2 mm
54 Vĩnh Tường
3.2 mm
55 Mỹ Bằng
2.8 mm
56 Yên Lương
2.6 mm
57 Trung Hội
2.4 mm
58 Mường Chiềng
2.2 mm
59 Phú Tiến
2 mm
60 Chi Thiết
2 mm
61 Phúc Ninh
1.8 mm
62 Trung Minh
1.6 mm
63 Phố Đu
1.6 mm
64 Hợp Châu
1.4 mm
65 Bộc Nhiêu
1.4 mm
66 Đồng Quý
1.2 mm
67 Thạch Kiệt 1
1.2 mm
68 Bình Sơn
1.2 mm
69 Nam Hòa
1 mm
70 Phúc Khánh
0.8 mm
71 Đại Phạm
0.8 mm
72 Phú Đình
0.8 mm
73 Minh Tiến
0.8 mm
74 Thanh Định
0.8 mm
75 Sông Cầu
0.8 mm
76 Quảng Oai
0.8 mm
77 Phấn Mễ
0.8 mm
78 Đông Lĩnh
0.6 mm
79 Tân Trào
0.6 mm
80 Cự Thắng 2
0.6 mm
81 Xuân Đài 2
0.6 mm
82 Bình Thành
0.6 mm
83 Trâu Quỳ
0.6 mm
84 Phúc Lương
0.4 mm
85 Thiện Kế
0.4 mm
86 Tân Linh
0.4 mm
87 Nhữ Hán
0.4 mm
88 Thạch Thất
0.4 mm
89 An Khánh
0.4 mm
90 Sơn Nam
0.4 mm
91 Yên Hân
0.4 mm
92 Điềm Mặc 1
0.4 mm
93 Năng Yên
0.2 mm
94 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.2 mm
95 Thượng Ấm
0.2 mm
96 Thanh Thủy (La Phù)
0.2 mm
97 Hóa Thượng
0.2 mm
98 Phú Lạc
0.2 mm
99 Bằng Luân
0.2 mm
100 Yên Lãng
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!