Xã Mai Hạ, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Hạ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:00:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
21.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 27°
38.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
23.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 35°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 35°
21.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
5.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
14.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thủy
66 mm
2 Kỳ Sơn
52.2 mm
3 Tam Chung
39.8 mm
4 Cao Răm
37.4 mm
5 Tân Lập 1
36.8 mm
6 Lương Nha
34.6 mm
7 Sông Luồng
29.4 mm
8 Đồng Bảng
29.2 mm
9 Tân Pheo
28.6 mm
10 Kim Tiến
28.4 mm
11 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
12 Trung Sơn 1
26.2 mm
13 Hiền Chung
25.6 mm
14 Tam Thanh
25.4 mm
15 Sơn Điện
24.8 mm
16 Vĩnh Đồng
24.2 mm
17 Cao Phong
24 mm
18 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
19 Phượng Mao
20.6 mm
20 Độc Lập
20.2 mm
21 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
22 Ba Khan
18.6 mm
23 Hồ thủy điện Trung Sơn
17.8 mm
24 Nam Phong
17 mm
25 Hiền Chung
15.8 mm
26 Mường Chiềng
15.6 mm
27 Yên Lương
15.6 mm
28 Mường Khến
15.4 mm
29 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
30 Hiền Kiệt
14.8 mm
31 Tân Lạc
14 mm
32 Tam Thanh
14 mm
33 Đông Cửu 1
13.8 mm
34 Trung Thành 2
13.4 mm
35 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
36 Km22
12 mm
37 Trung Lý
11.6 mm
38 Trung Sơn 2
11.4 mm
39 Km46
11 mm
40 Phú Lệ 2
10.6 mm
41 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
42 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
43 Phú Xuân
10.2 mm
44 Tam Lư
10 mm
45 Lũng Vân
9.6 mm
46 Xuân Phong
9.2 mm
47 Tân Minh
9.2 mm
48 Sông Luồng
9.2 mm
49 Phú Lệ 1
9 mm
50 Chiềng Khoa
9 mm
51 Thạch Lâm
8.6 mm
52 Quý Hòa
8.2 mm
53 Phú Sơn 1
8.2 mm
54 Trung Thành
7.8 mm
55 Lương Trung
7.4 mm
56 Thành Sơn
7.4 mm
57 Trung Thành 1
7.4 mm
58 Thanh Xuân
7.2 mm
59 Lũng Cao
7 mm
60 Phú Sơn 2
6.8 mm
61 Cổ Lũng
6.6 mm
62 Quan Sơn PCTT
6.4 mm
63 Bao La
6.2 mm
64 Trung Hạ
6.2 mm
65 Mường Ngoại
5.6 mm
66 Nam Động 2
5.4 mm
67 Thiết Kế
5.4 mm
68 Trung Xuân
5.4 mm
69 Nam Động
5.2 mm
70 Trung Thượng
5.2 mm
71 Kỳ Tân 1
5 mm
72 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
4.8 mm
73 Cẩm Tâm
4.8 mm
74 Sơn Hà
4.4 mm
75 Nam Động 1
4.4 mm
76 Mường Lý
4.2 mm
77 Sơn Lư
4 mm
78 Cẩm Liên 1
3.8 mm
79 Yên Khương
3.6 mm
80 Tam Văn
3.4 mm
81 Cẩm Liên 2
2.8 mm
82 Yên Thắng
2.8 mm
83 Yên Thắng
2.6 mm
84 Cao Sơn
2.4 mm
85 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
86 Đồng Lương
1 mm
87 Tân Xuân
0 mm
88 Hồ Trọng
0 mm
89 Quan Sơn
0 mm
90 Hạ Trung
0 mm
91 Tu Lý
0 mm
92 Phú Sơn
0 mm
93 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!