Xã Mường Hoa, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Hoa

Thứ Hai, 03/08/2026 - 06:58:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
93

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
26° | 33°
15.7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 32°
13.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
34 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 30°
17.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
26° | 30°
16.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 29°
41.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 28°
97.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 26°
99.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 27°
65.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
25.6 mm
2 Quý Hòa
17 mm
3 Thủy điện Định Cư
9 mm
4 Đoàn Kết
8.4 mm
5 Thủy điện Miền Đồi
6.6 mm
6 Mường Bang 1
4.6 mm
7 Kỳ Sơn
3.6 mm
8 Cẩm Liên 1
3.4 mm
9 Thạch Lâm
3 mm
10 Lương Trung
2.6 mm
11 Mường Ngoại
2.2 mm
12 BQL Ngọc Sơn
2 mm
13 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2 mm
14 Trung Sơn 2
1.4 mm
15 Yên Trị
1.2 mm
16 Thành phố Hòa Bình
1 mm
17 Nuông Dăm
1 mm
18 Yên Thủy
1 mm
19 Kim Tiến
0.8 mm
20 Lạc Lương
0.8 mm
21 Trung Lý
0.8 mm
22 Xuân Sơn
0.6 mm
23 Thiết Kế
0.6 mm
24 Quan Sơn PCTT
0.4 mm
25 Mường Chiềng
0.4 mm
26 Bao La
0.4 mm
27 Kỳ Tân 1
0.4 mm
28 Vĩnh Đồng
0.2 mm
29 Lũng Vân
0.2 mm
30 Mường Lý
0.2 mm
31 Yên Khương
0.2 mm
32 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.2 mm
33 Hồ Trọng
0.2 mm
34 Thủy điện Suối Tráng
0.2 mm
35 Trung Thành 2
0.2 mm
36 Sơn Hà
0.2 mm
37 Nam Động 2
0.2 mm
38 Trung Xuân
0.2 mm
39 Thanh Xuân
0.2 mm
40 Trung Thượng
0.2 mm
41 Trung Hạ
0.2 mm
42 Trung Thành 1
0.2 mm
43 Hiền Chung
0.2 mm
44 Hiền Chung
0.2 mm
45 Nam Động 1
0.2 mm
46 Lũng Cao
0.2 mm
47 Tân Xuân
0 mm
48 Nam Phong
0 mm
49 Đồng Bảng
0 mm
50 Hồ Cạn Thượng
0 mm
51 Tiến Sơn
0 mm
52 Thanh Hà
0 mm
53 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
54 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
55 Cao Răm
0 mm
56 Xuân Phong
0 mm
57 Ba Khan
0 mm
58 Thủy điện So Lo 1
0 mm
59 Tuân Chính
0 mm
60 Mường Khến
0 mm
61 Thanh Lương
0 mm
62 Cao Sơn
0 mm
63 Tân Pheo
0 mm
64 Cổ Lũng
0 mm
65 Độc Lập
0 mm
66 Trung Thành
0 mm
67 Nam Động
0 mm
68 Quan Sơn
0 mm
69 Phượng Mao
0 mm
70 Lương Nha
0 mm
71 Thành Sơn
0 mm
72 Sơn Thủy
0 mm
73 Tân Minh
0 mm
74 Phú Xuân
0 mm
75 Cao Phong
0 mm
76 Hạ Trung
0 mm
77 Tân Lạc
0 mm
78 Xuân Đài 1
0 mm
79 Tam Lư
0 mm
80 Cự Thắng 2
0 mm
81 Đông Cửu 1
0 mm
82 Phú Lệ 1
0 mm
83 Yên Lương
0 mm
84 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
85 Tu Lý
0 mm
86 Phú Sơn
0 mm
87 Sơn Điện
0 mm
88 Xuân Đài 2
0 mm
89 Hiền Kiệt
0 mm
90 Tam Thanh
0 mm
91 Ban Hàng Đồi
0 mm
92 Sông Luồng
0 mm
93 Thành Yên
0 mm
94 Sông Luồng
0 mm
95 Trung Sơn 1
0 mm
96 Phú Sơn 1
0 mm
97 Phúc Thọ
0 mm
98 Phú Lệ 2
0 mm
99 Phú Sơn 2
0 mm
100 Sơn Lư
0 mm
Đã sao chép liên kết!