Xã Nhân Nghĩa, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nhân Nghĩa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:08:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
25°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
19.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 30°
15 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 33°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phú Sơn 1
67 mm
2 Lộc Thịnh
62.4 mm
3 BQL Ngọc Sơn
58 mm
4 Đồng Bảng
50.6 mm
5 Sông Luồng
48.6 mm
6 Tân Pheo
45 mm
7 Thủy điện So Lo 1
42.4 mm
8 Lũng Cao
40.6 mm
9 Phú Lệ 1
38 mm
10 Phú Lệ 2
36.4 mm
11 Cẩm Tâm
33 mm
12 Cổ Lũng
30.2 mm
13 Thanh Xuân
30 mm
14 Lương Trung
27.2 mm
15 Thiết Kế
25.2 mm
16 Phú Xuân
20.4 mm
17 Sông Luồng
20.4 mm
18 Yên Thắng
19.6 mm
19 Kỳ Tân 1
18.2 mm
20 Mường Ngoại
17.6 mm
21 Ba Khan
17.2 mm
22 Đông Cửu 1
17.2 mm
23 Yên Khương
16.4 mm
24 Trung Hạ
16.2 mm
25 Trung Xuân
15.6 mm
26 Yên Thắng
15.6 mm
27 Lạc Lương
15.4 mm
28 Cẩm Liên 1
15.2 mm
29 Thủy điện Miền Đồi
14.6 mm
30 Tam Văn
13.2 mm
31 Yên Thủy
13.2 mm
32 Mường Khến
12.8 mm
33 Lũng Vân
12.4 mm
34 Tân Lạc
12.4 mm
35 Cẩm Liên 2
12.4 mm
36 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11.2 mm
37 Đồng Lương
10.8 mm
38 Giao An
10 mm
39 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
40 Nuông Dăm
9.2 mm
41 Thạch Lâm
8 mm
42 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
7.6 mm
43 Hồ Trọng
7.4 mm
44 Bắc Sơn
7.2 mm
45 Quý Hòa
7 mm
46 Ban Hàng Đồi
6.8 mm
47 An Bình
6.2 mm
48 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.2 mm
49 Thanh Hà
6 mm
50 Nam Phong
5.2 mm
51 Yên Lương
5.2 mm
52 Độc Lập
4 mm
53 Kim Tiến
3.8 mm
54 Yên Đồng
3.6 mm
55 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.4 mm
56 Thành Hưng
3.2 mm
57 Ba Sao
3.2 mm
58 Kim Tân
2.8 mm
59 Đoàn Kết
2.6 mm
60 Yên Trị
2.6 mm
61 Vĩnh Đồng
2.4 mm
62 Thủy điện Định Cư
2.2 mm
63 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
2.2 mm
64 Cầu Rậm
2 mm
65 Hồ Hón Chè
1.8 mm
66 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
67 Quốc Oai
1.6 mm
68 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
69 Cao Phong
1.4 mm
70 Đồng Giao
1.4 mm
71 Thanh Lương
1.2 mm
72 Thường Tín
1.2 mm
73 Miếu Môn
1.2 mm
74 Thanh Trì
1 mm
75 An Khánh
1 mm
76 Kỳ Sơn
0.8 mm
77 Vân Đình
0.8 mm
78 Chúc Sơn
0.8 mm
79 Thạch Bình
0.8 mm
80 Thanh Oai
0.6 mm
81 Yên Chính
0.6 mm
82 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
83 Lương Nha
0.4 mm
84 Phú Xuyên
0.4 mm
85 Yên Sơn
0.4 mm
86 Tiến Sơn
0.2 mm
87 Hương Sơn
0.2 mm
88 Xuân Mai
0.2 mm
89 Chợ Cháy
0.2 mm
90 Ninh Hải
0.2 mm
91 Hoa Lư
0.2 mm
92 Cao Răm
0 mm
93 Xuân Phong
0 mm
94 Cao Sơn
0 mm
95 Hạ Trung
0 mm
96 Tu Lý
0 mm
97 Phú Sơn
0 mm
98 Thành Tâm
0 mm
99 Thành Yên
0 mm
100 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!