Xã Phú Mỹ, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Mỹ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:39:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
20.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
26.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 33°
0.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 35°
3.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 29°
11.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
34 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Bình
16.4 mm
2 Mỹ Bằng
14.8 mm
3 Phúc Thọ
11.4 mm
4 Hạ Hoà
11 mm
5 Hoàng Khai
10.2 mm
6 Thịnh Hưng
10 mm
7 Mường Bang 1
10 mm
8 Mỹ Lương
9.8 mm
9 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.6 mm
10 Văn Lang
9.4 mm
11 Yên Bái 2
8.6 mm
12 Mỹ Lâm
8.4 mm
13 Trung Minh
8.2 mm
14 Chi cục thủy lợi
7.4 mm
15 Yên Bái
7.4 mm
16 Vĩnh Tường
7.2 mm
17 Nhữ Hán
7 mm
18 Việt Xuân
6.4 mm
19 Đồng Quý
6 mm
20 Minh Bảo
6 mm
21 Tân Đồng PCTT
5.6 mm
22 Việt Cường
5.4 mm
23 Yên Thành
5.4 mm
24 Đào Thịnh
5.4 mm
25 P.Yên Ninh
5.4 mm
26 Chấn Thịnh PCTT
5.2 mm
27 Hòa Cuông
5.2 mm
28 Tân Đồng
5.2 mm
29 Quy Kỳ
5.2 mm
30 Cổ Phúc
5.2 mm
31 Việt Cường PCTT
5 mm
32 Phú Đình
5 mm
33 Quảng Oai
5 mm
34 Minh Quán
5 mm
35 Điềm Mặc 1
5 mm
36 Chấn Thịnh
4.8 mm
37 Tân Nguyên
4.6 mm
38 Y Can
4.4 mm
39 Bộc Nhiêu
4.4 mm
40 An Phú
4.2 mm
41 Suối Hai
4.2 mm
42 Bảo Ái 1
4 mm
43 Lương Thịnh
4 mm
44 Hưng Thịnh
3.8 mm
45 Thanh Định
3.8 mm
46 Tuân Chính
3.6 mm
47 Bằng Cốc
3.6 mm
48 Cảm Nhân
3.6 mm
49 Văn phòng BCH PCTT
3.6 mm
50 Kiến Thiết
3.4 mm
51 Ngọc Chấn
3.4 mm
52 Bình Thành
3.4 mm
53 Bạch Hà
3.4 mm
54 Thượng Ấm
3.2 mm
55 Âu Lâu
3.2 mm
56 Hùng Đức
3 mm
57 Phúc Ninh
3 mm
58 Kỳ Lâm
3 mm
59 Lăng Quán
2.8 mm
60 Dị Nậu
2.8 mm
61 Việt Hồng
2.8 mm
62 Hồ Ngòi Là
2.6 mm
63 Bằng Luân
2.6 mm
64 Bất Bạt
2.6 mm
65 Yên Lạc
2.4 mm
66 Thái Hòa
2.4 mm
67 Đại Phạm
2.4 mm
68 Thành Long
2.4 mm
69 Kim Quan
2.4 mm
70 Trung Sơn
2.2 mm
71 Thạch Thất
2.2 mm
72 Liên Mạc
2.2 mm
73 Hiền Lương
2 mm
74 Lam Vỹ
2 mm
75 Hoài Đức
2 mm
76 Đạo Viện 1
2 mm
77 Tân Trào
1.8 mm
78 Tiến Bộ
1.8 mm
79 Đại Lịch
1.8 mm
80 Tiên Lương
1.8 mm
81 Linh Thông
1.8 mm
82 Minh Tiến
1.8 mm
83 Thạch Kiệt 1
1.8 mm
84 Thu Cúc
1.6 mm
85 Trung Hội
1.6 mm
86 Đập Đáy
1.6 mm
87 Phấn Mễ
1.6 mm
88 Đại Từ
1.6 mm
89 Thanh Ba
1.4 mm
90 Tân Thanh
1.4 mm
91 Quang Húc
1.4 mm
92 Phú Tiến
1.4 mm
93 Cù Vân
1.4 mm
94 Phúc Yên
1.2 mm
95 Phượng Mao
1.2 mm
96 Tân Linh
1.2 mm
97 Hoàng Nông
1.2 mm
98 Yên Đổ
1.2 mm
99 Tam Dương
1 mm
100 Hanh Cù
1 mm
Đã sao chép liên kết!