Phường Phúc Yên, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phúc Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:42:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
93

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
24.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
9.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 33°
9.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
29° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 32°
4.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
28° | 34°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Thọ
11.4 mm
2 Phượng Mao
8.2 mm
3 Vĩnh Tường
7.6 mm
4 Việt Xuân
7.4 mm
5 Đồng Quý
6.4 mm
6 Cự Thắng 2
6.2 mm
7 Dị Nậu
5.2 mm
8 Yên Lương
5.2 mm
9 Quảng Oai
5.2 mm
10 Đập Đáy
4.6 mm
11 Suối Hai
4.2 mm
12 Thanh Thủy (La Phù)
3.8 mm
13 Tuân Chính
3.6 mm
14 Đạo Trù
3.4 mm
15 Thượng Ấm
3.2 mm
16 Phấn Mễ
3 mm
17 Kỳ Lâm
3 mm
18 Độc Lập
2.8 mm
19 Lâm Thao
2.8 mm
20 Bất Bạt
2.8 mm
21 Ninh Lai
2.6 mm
22 Yên Lạc
2.4 mm
23 Thạch Thất
2.4 mm
24 Liên Mạc
2.4 mm
25 Phố Đu
2.2 mm
26 Quang Yên
2 mm
27 Minh Tiến
2 mm
28 Hoài Đức
2 mm
29 Tân Linh
1.8 mm
30 Hóa Thượng
1.8 mm
31 Tân Long
1.8 mm
32 Mỹ Yên
1.8 mm
33 Hoàng Nông
1.8 mm
34 Tam Sơn
1.6 mm
35 Cù Vân
1.6 mm
36 Đông Anh
1.6 mm
37 Quốc Oai
1.6 mm
38 Đại Từ
1.6 mm
39 Phúc Lương
1.4 mm
40 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
1.4 mm
41 Tân Thanh
1.4 mm
42 Thiện Kế
1.4 mm
43 Đông Lợi
1.4 mm
44 Phú Lạc
1.4 mm
45 Khai Quang
1.2 mm
46 Phúc Yên
1.2 mm
47 Than Khánh Hòa
1.2 mm
48 Sông Cầu
1.2 mm
49 Thường Tín
1.2 mm
50 Sơn Nam
1.2 mm
51 Tam Dương
1 mm
52 Đội Bình
1 mm
53 Thanh Trì
1 mm
54 Miếu Môn
1 mm
55 An Khánh
1 mm
56 Cao Phong PCTT
0.8 mm
57 Tam Đa
0.8 mm
58 Kim Anh
0.8 mm
59 Chúc Sơn
0.8 mm
60 La Hiên
0.8 mm
61 Yên Phong
0.6 mm
62 Lập Thạch
0.6 mm
63 Kỳ Sơn
0.6 mm
64 Trại Cau
0.6 mm
65 Chi Thiết
0.6 mm
66 Sóc Sơn
0.6 mm
67 Văn Hán
0.6 mm
68 Tràng Xá
0.6 mm
69 Bình Long
0.6 mm
70 Thị trấn Quân Chu
0.6 mm
71 Thanh Oai
0.6 mm
72 Ký Phú
0.6 mm
73 Thị xã Từ Sơn
0.6 mm
74 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
75 Bình Xuyên
0.4 mm
76 Lương Nha
0.4 mm
77 Liên Minh
0.4 mm
78 Yên Lãng
0.4 mm
79 Nam Hòa
0.4 mm
80 Phương Giao
0.4 mm
81 Phú Xuyên
0.4 mm
82 Tân Thái
0.4 mm
83 Dân Tiến
0.4 mm
84 Văn Giang
0.4 mm
85 Thuận Thành
0.4 mm
86 Quế Võ PCTT
0.4 mm
87 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
88 Tiến Sơn
0.2 mm
89 Hợp Châu
0.2 mm
90 Xuân Hoà
0.2 mm
91 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
92 Tân Khánh
0.2 mm
93 Bình Sơn
0.2 mm
94 Đồng Quang
0.2 mm
95 Xuân Mai
0.2 mm
96 Phổ Yên
0.2 mm
97 Phú Bình
0.2 mm
98 Ân Thi
0.2 mm
99 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.2 mm
100 Tiên Du
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!