Xã Sơn Lương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Lương

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:36:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
33°C
Cảm giác như: 42°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
67%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 33°
23.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
15.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
10.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 37°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
83 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 36°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Đức
85.2 mm
2 Quang Yên
72 mm
3 Thái Hòa
66.8 mm
4 Phúc Ninh
66.4 mm
5 An Lương
64.8 mm
6 Đồng Quý
63.8 mm
7 Tân Nguyên
63.2 mm
8 Kỳ Lâm
58.8 mm
9 Đạo Viện 1
58.4 mm
10 Bạch Hà
58.2 mm
11 Kiên Lao
58 mm
12 Thượng Ấm
57 mm
13 Suối Bu
56 mm
14 Đào Thịnh
55.8 mm
15 Mỹ Bằng
55.2 mm
16 Đông Lợi
55.2 mm
17 Năng Yên
52.8 mm
18 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
19 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
20 Hạ Hoà
49 mm
21 Lăng Quán
48.8 mm
22 Tân Đồng
48.8 mm
23 Trung Tâm 1
48 mm
24 Bảo Ái 1
48 mm
25 Hồng Ca 1
46 mm
26 Yên Thành
44.4 mm
27 Tam Sơn
44 mm
28 Pá Lau
44 mm
29 Nhữ Hán
43.8 mm
30 Túc Đán 1
43.8 mm
31 Chấn Thịnh
43.6 mm
32 Mỏ Vàng
41.6 mm
33 An Lương 1
41.4 mm
34 Đội Bình
40.8 mm
35 Tân Đồng PCTT
40.4 mm
36 Cẩm Khê
39.4 mm
37 Tiến Bộ
39 mm
38 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
39 Hanh Cù
38.2 mm
40 An Lương 2
37.8 mm
41 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
42 Suối Giàng
36.6 mm
43 Chi Thiết
36 mm
44 Lương Nha
34.6 mm
45 Đông Lĩnh
34.4 mm
46 Đại Sơn 2
34 mm
47 Hòa Cuông
33.6 mm
48 Thanh Ba
33.6 mm
49 Sơn Thịnh
33.6 mm
50 Phúc Sơn
33.2 mm
51 Ngọc Chấn
32.6 mm
52 Đồng Khê
32 mm
53 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
54 Thịnh Hưng
31.2 mm
55 Tam Đa
29.6 mm
56 Lâm Thao
29.4 mm
57 Hoàng Khai
29.4 mm
58 Mậu A
29 mm
59 Phình Hồ
28.8 mm
60 Tân Pheo
28.6 mm
61 Bằng Luân
27.8 mm
62 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
63 Quảng Oai
27.2 mm
64 Kiên Thành
27 mm
65 Túc Đán
27 mm
66 Thạch Lương
27 mm
67 Văn Lang
26.4 mm
68 Gia Hội
26.2 mm
69 Lương Thịnh
26 mm
70 Mỹ Lương
24.8 mm
71 Minh Bảo
24.6 mm
72 Tân Thanh
24.4 mm
73 Suối Quyền
24 mm
74 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
75 Tà Si Láng
23.4 mm
76 Nghĩa An
23.2 mm
77 P.Yên Ninh
23.2 mm
78 Mậu Đông
22.8 mm
79 Mỹ Lâm
22.6 mm
80 Y Can
22.4 mm
81 Dị Nậu
22.2 mm
82 Nậm Lành 2
22 mm
83 Hưng Khánh 1
21.4 mm
84 Yên Lập
21.4 mm
85 Mường Thải
21.4 mm
86 Cổ Phúc
21.4 mm
87 Trung Sơn
21 mm
88 Đại Phạm
21 mm
89 Phượng Mao
20.6 mm
90 Xuân Thủy
20.6 mm
91 Pá Hu
20.2 mm
92 Việt Hồng
20 mm
93 Tân Thịnh
19.8 mm
94 Mường Lựm
19.8 mm
95 Hiền Lương
19 mm
96 Sơn A
18.8 mm
97 Ba Khe
18.8 mm
98 Minh Quán
18.6 mm
99 Nậm Mười 1
18.4 mm
100 Việt Cường PCTT
18.2 mm
Đã sao chép liên kết!