Phường Tân Hòa, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Hòa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:46:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
27.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
31.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
22.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 BQL Ngọc Sơn
53.2 mm
2 Nam Động 1
41.8 mm
3 Sông Luồng
36 mm
4 Lũng Cao
30.8 mm
5 Phú Lệ 2
30.4 mm
6 Thanh Xuân
21.6 mm
7 Km46
19.2 mm
8 Cổ Lũng
18.4 mm
9 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
10 Lạc Lương
14 mm
11 Phú Lệ 1
13.6 mm
12 Thủy điện Miền Đồi
12.4 mm
13 Yên Thủy
12 mm
14 Tân Lạc
10.6 mm
15 Mường Khến
10.2 mm
16 Sông Luồng
9.6 mm
17 Lũng Vân
7.8 mm
18 Nuông Dăm
7 mm
19 Ban Hàng Đồi
6 mm
20 Thanh Hà
5 mm
21 Thủy điện Suối Tráng
5 mm
22 Đồng Bảng
4.8 mm
23 Quý Hòa
4.8 mm
24 Nam Phong
4 mm
25 Phú Xuân
4 mm
26 Ba Khan
3.8 mm
27 Phú Sơn 1
3.8 mm
28 Phúc Thọ
3.8 mm
29 Kim Tiến
3.4 mm
30 Trung Sơn 1
3.4 mm
31 An Bình
2.8 mm
32 Vĩnh Đồng
2.2 mm
33 Phú Sơn 2
2.2 mm
34 Thạch Thất
2.2 mm
35 Thạch Kiệt 1
1.8 mm
36 Đoàn Kết
1.6 mm
37 Tuân Chính
1.6 mm
38 Bao La
1.4 mm
39 Quang Húc
1.4 mm
40 Hồ thủy điện Trung Sơn
1.2 mm
41 Cao Phong
1.2 mm
42 Yên Lạc
1 mm
43 Phúc Yên
1 mm
44 Trung Sơn 2
1 mm
45 Cầu Rậm
1 mm
46 Đập Đáy
1 mm
47 Hồ Cạn Thượng
0.8 mm
48 Hoài Đức
0.8 mm
49 Kim Anh
0.8 mm
50 Quốc Oai
0.8 mm
51 Liên Mạc
0.8 mm
52 Miếu Môn
0.8 mm
53 An Khánh
0.8 mm
54 Thanh Lương
0.6 mm
55 Vân Đình
0.6 mm
56 Quảng Oai
0.6 mm
57 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
58 Hồ Trọng
0.4 mm
59 Độc Lập
0.4 mm
60 Thu Cúc
0.4 mm
61 Hiền Chung
0.4 mm
62 Chúc Sơn
0.4 mm
63 Thanh Oai
0.4 mm
64 Tiến Sơn
0.2 mm
65 Bình Xuyên
0.2 mm
66 Trung Sơn
0.2 mm
67 Mường Chiềng
0.2 mm
68 Vĩnh Tường
0.2 mm
69 Xuân Hoà
0.2 mm
70 Hương Sơn
0.2 mm
71 Hiền Chung
0.2 mm
72 Ba Sao
0.2 mm
73 Thủy điện Định Cư
0 mm
74 Việt Xuân
0 mm
75 Cao Răm
0 mm
76 Xuân Phong
0 mm
77 Thủy điện So Lo 1
0 mm
78 Khai Quang
0 mm
79 Kỳ Sơn
0 mm
80 Cao Phong PCTT
0 mm
81 Cao Sơn
0 mm
82 Tân Pheo
0 mm
83 Dị Nậu
0 mm
84 Trung Thành
0 mm
85 Lâm Thao
0 mm
86 Xuân Sơn
0 mm
87 Trung Thành 2
0 mm
88 Phượng Mao
0 mm
89 Lương Nha
0 mm
90 Thành Sơn
0 mm
91 Tân Minh
0 mm
92 Hạ Trung
0 mm
93 Xuân Đài 1
0 mm
94 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0 mm
95 Cự Thắng 2
0 mm
96 Đông Cửu 1
0 mm
97 Yên Lập
0 mm
98 Yên Lương
0 mm
99 Phúc Khánh
0 mm
100 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
Đã sao chép liên kết!