Xã Tân Lạc, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lạc

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:52:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
14.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
10.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
16.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
19.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 33°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 32°
7.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 32°
3 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
51 mm
2 Kỳ Sơn
17.2 mm
3 Lộc Thịnh
15.6 mm
4 Cẩm Tâm
14 mm
5 An Bình
7.8 mm
6 Thạch Bình
7.6 mm
7 Thanh Lương
7.4 mm
8 Thanh Oai
6.2 mm
9 Thành phố Hòa Bình
6 mm
10 Hiền Chung
4.2 mm
11 Chúc Sơn
3.8 mm
12 Kim Tân
3.6 mm
13 Cầu Rậm
3.4 mm
14 Vĩnh Đồng
2.8 mm
15 Mường Chiềng
2.2 mm
16 Thành Hưng
2.2 mm
17 Miếu Môn
2.2 mm
18 Thủy điện Định Cư
2 mm
19 Thủy điện Suối Nhạp
2 mm
20 Lũng Vân
2 mm
21 Cao Sơn
2 mm
22 Yên Trị
2 mm
23 Đoàn Kết
1.6 mm
24 Thạch Lâm
1.6 mm
25 Lạc Lương
1.4 mm
26 Bao La
1.4 mm
27 Vân Đình
1.4 mm
28 Mường Ngoại
1.2 mm
29 Cẩm Liên 2
1.2 mm
30 Độc Lập
1 mm
31 Trung Xuân
1 mm
32 Cẩm Liên 1
1 mm
33 Nuông Dăm
0.8 mm
34 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
0.8 mm
35 Hiền Chung
0.8 mm
36 Hồ Trọng
0.6 mm
37 Thủy điện Miền Đồi
0.6 mm
38 Trung Thành 2
0.6 mm
39 Tiến Sơn
0.4 mm
40 Kim Tiến
0.4 mm
41 Yên Khương
0.4 mm
42 Thủy điện Suối Tráng
0.4 mm
43 Lương Nha
0.4 mm
44 Yên Thắng
0.4 mm
45 Trung Thành 1
0.4 mm
46 Yên Thắng
0.4 mm
47 An Khánh
0.4 mm
48 Thành Tâm
0.3 mm
49 Nam Phong
0.2 mm
50 Thanh Hà
0.2 mm
51 Hồ thủy điện Trung Sơn
0.2 mm
52 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.2 mm
53 Thủy điện So Lo 1
0.2 mm
54 Quan Sơn PCTT
0.2 mm
55 Cổ Lũng
0.2 mm
56 Thiết Kế
0.2 mm
57 Cao Phong
0.2 mm
58 Giao An
0.2 mm
59 Ban Hàng Đồi
0.2 mm
60 Trung Sơn 1
0.2 mm
61 Quốc Oai
0.2 mm
62 Đồng Bảng
0 mm
63 BQL Ngọc Sơn
0 mm
64 Hồ Cạn Thượng
0 mm
65 Quý Hòa
0 mm
66 Cao Răm
0 mm
67 Xuân Phong
0 mm
68 Ba Khan
0 mm
69 Mường Khến
0 mm
70 Tam Văn
0 mm
71 Tân Pheo
0 mm
72 Km46
0 mm
73 Trung Thành
0 mm
74 Nam Động
0 mm
75 Quan Sơn
0 mm
76 Phượng Mao
0 mm
77 Lương Trung
0 mm
78 Yên Thủy
0 mm
79 Thành Sơn
0 mm
80 Sơn Hà
0 mm
81 Nam Động 2
0 mm
82 Tân Minh
0 mm
83 Phú Xuân
0 mm
84 Hạ Trung
0 mm
85 Tân Lạc
0 mm
86 Tam Lư
0 mm
87 Tam Thanh
0 mm
88 Đông Cửu 1
0 mm
89 Phú Lệ 1
0 mm
90 Yên Lương
0 mm
91 Kỳ Tân 1
0 mm
92 Tu Lý
0 mm
93 Phú Sơn
0 mm
94 Sơn Điện
0 mm
95 Thanh Xuân
0 mm
96 Sông Luồng
0 mm
97 Thành Yên
0 mm
98 Trung Thượng
0 mm
99 Sông Luồng
0 mm
100 Trung Hạ
0 mm
Đã sao chép liên kết!