Xã Thái Hòa, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Hòa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:42:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
44.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
28.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
8.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 34°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 30°
4.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
13 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 33°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
175.4 mm
2 Sóc Sơn
167.2 mm
3 Phúc Yên
140.2 mm
4 Kim Quan
135.8 mm
5 Yên Thành
131.8 mm
6 Xuân Hoà
121.8 mm
7 Bạch Hà
120.4 mm
8 Yên Lạc
110.8 mm
9 Hùng Đức
99.4 mm
10 Bình Xuyên
99 mm
11 Phúc Ninh
96.4 mm
12 Mỹ Bằng
90.8 mm
13 Quang Yên
87 mm
14 Phú Đình
80.4 mm
15 Tân Trào
78.4 mm
16 Đại Từ
77.6 mm
17 An Khánh
73.2 mm
18 Tuân Chính
72.8 mm
19 Thượng Đình
71.8 mm
20 Đạo Viện 1
70.4 mm
21 Đồng Quang
69.2 mm
22 Sơn Nam
67.2 mm
23 Tân Khánh
65.4 mm
24 Đồng Quý
63.8 mm
25 Văn phòng BCH PCTT
61.2 mm
26 Thượng Ấm
60.8 mm
27 Bộc Nhiêu
60 mm
28 Lăng Quán
59.4 mm
29 Kỳ Lâm
58.8 mm
30 Ninh Lai
57.8 mm
31 Nhữ Hán
56.2 mm
32 Đông Lợi
55.2 mm
33 Bình Thành
55 mm
34 Hoàng Nông
54.8 mm
35 Hợp Châu
54.6 mm
36 Năng Yên
54.2 mm
37 Tam Đa
53.8 mm
38 Tiến Bộ
51.4 mm
39 Nam Hòa
51 mm
40 Bình Sơn
51 mm
41 Mỹ Yên
50.8 mm
42 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
43 Thị trấn Chợ Chu
50 mm
44 Hạ Hoà
49 mm
45 Thanh Định
49 mm
46 Ký Phú
48.8 mm
47 Thạch Thất
47.4 mm
48 Phấn Mễ
47.4 mm
49 Bảo Linh
47 mm
50 Trại Cau
47 mm
51 Điềm Mặc 1
46.8 mm
52 Yên Lãng
46.4 mm
53 Tam Sơn
46 mm
54 Tam Dương
46 mm
55 Bằng Luân
46 mm
56 Lương Sơn
44.6 mm
57 Tân Linh
44.4 mm
58 Phú Tiến
44.2 mm
59 Hóa Thượng
43.4 mm
60 Sông Cầu
43 mm
61 Sông Công
42.8 mm
62 Đạo Trù
42.2 mm
63 Đội Bình
41 mm
64 Minh Tiến
39.8 mm
65 Cẩm Khê
39.4 mm
66 Lương Nha
38.8 mm
67 Trung Hội
38.6 mm
68 Hanh Cù
38.2 mm
69 Cù Vân
37.8 mm
70 Tân Thái
37.8 mm
71 Thần Sa
37.4 mm
72 Phúc Thọ
37 mm
73 Chi Thiết
36.8 mm
74 Lập Thạch
36.2 mm
75 Hoàng Khai
35.8 mm
76 Hồ Ngòi Là
35.6 mm
77 Thiện Kế
35.6 mm
78 Cúc Đường
35.4 mm
79 Tân Thanh
35 mm
80 Đại Phạm
35 mm
81 Đông Lĩnh
34.4 mm
82 Thanh Ba
33.6 mm
83 Cao Phong PCTT
32.6 mm
84 Tân Long
32.6 mm
85 Đông Anh
30.2 mm
86 Đập Đáy
30 mm
87 Lâm Thao
29.4 mm
88 Tân Pheo
28.6 mm
89 Quảng Oai
28.6 mm
90 Bình Văn
28.4 mm
91 Phúc Lương
27.8 mm
92 Yên Phong
27.4 mm
93 Hoài Đức
27 mm
94 Khai Quang
26.6 mm
95 Phú Lạc
26.6 mm
96 Văn Lang
26.4 mm
97 Mỹ Lâm
25.8 mm
98 Yên Lạc PCTT
25.4 mm
99 Than Khánh Hòa
25 mm
100 Vĩnh Tường
24.6 mm
Đã sao chép liên kết!