Xã Bum Tở, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bum Tở

Thứ Tư, 05/08/2026 - 10:38:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
27.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
18.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
8.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
5.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 30°
5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 29°
21.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
10.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 33°
9 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 32°
15.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
22.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
33.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
18 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 27°
15.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
94.4 mm
2 Nậm Hàng 3
67 mm
3 Mường Mô 1
51.2 mm
4 Mường Mô 3
49.8 mm
5 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
48 mm
6 Đoàn Kết 2
46 mm
7 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
39 mm
8 Chung Chải
38.8 mm
9 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
36 mm
10 Làng Mô 1
32.6 mm
11 Kan Hồ 1
32 mm
12 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
13 Mường Nhé
24.8 mm
14 Kan Hồ 2
23 mm
15 Nậm Manh
22.4 mm
16 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.4 mm
17 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
18.4 mm
18 Nậm Kè
18.2 mm
19 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
15.2 mm
20 Chăn Nưa 2
10.6 mm
21 Làng Mô 2
9 mm
22 Tà Tổng 2
6.8 mm
23 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
6.2 mm
24 Chăn Nưa 1
5.8 mm
25 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3.8 mm
26 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
3.8 mm
27 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
28 Hồng Thu
3.4 mm
29 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.2 mm
30 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
3 mm
31 Tà Tổng 1
2.6 mm
32 Lê Lợi
2.2 mm
33 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
2 mm
34 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
35 Pa Tần
1.8 mm
36 Bum Nưa
1.8 mm
37 Pa Tần 2
1.6 mm
38 Nậm Khao 2
1.2 mm
39 Tả Phìn
1.2 mm
40 Lay Nưa
1.2 mm
41 Lay Nưa PCTT
1 mm
42 Mù Cả
1 mm
43 Mường Tùng 2
0.8 mm
44 Xá Tổng
0.8 mm
45 Hua Bum
0.6 mm
46 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.6 mm
47 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
48 Hua Bum 2
0.6 mm
49 Nậm Ban
0.6 mm
50 Thu Lũm 2
0.6 mm
51 Mường Tùng
0.6 mm
52 Huổi Lèng 1
0.4 mm
53 Pa Tần
0.4 mm
54 Xà Dề Phìn
0.4 mm
55 Pa Ủ
0.4 mm
56 Mường Tè
0.4 mm
57 Ma Ký
0.4 mm
58 Pa Ham
0.2 mm
59 Huổi Lèng
0.2 mm
60 Pa Ủ 2
0.2 mm
61 Pa Thắng
0.2 mm
62 Pac Ma
0.2 mm
63 Ka Lăng
0.2 mm
64 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
65 Huổi Lèng 2
0.2 mm
66 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
67 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
68 Quảng Lâm
0 mm
69 Bum Tở
0 mm
70 Pa Vệ Sử 2
0 mm
71 Huổi Luông
0 mm
72 Pa Nậm Cúm
0 mm
73 Nậm Hàng 2
0 mm
74 Trung Chải
0 mm
75 Phìn Hồ 3
0 mm
76 Pa Vệ Sử 4
0 mm
77 Ka Lăng 2
0 mm
78 Hua Bum 3
0 mm
79 Pa Vệ Sử 3
0 mm
80 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
81 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
82 Chà Cang 2
0 mm
83 Mường Chà
0 mm
84 Sông Đà
0 mm
85 Hừa Ngài
0 mm
86 P. Na Lay
0 mm
Đã sao chép liên kết!