Xã Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sìn Hồ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:13:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
16°C
Cảm giác như: 18°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
100%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
16°C
%
22:00
16°C
%
23:00
15°C
%
00:00
15°C
%
01:00
15°C
%
02:00
15°C
%
03:00
15°C
%
04:00
15°C
%
05:00
15°C
%
06:00
15°C
%
07:00
15°C
%
08:00
16°C
%
09:00
19°C
%
10:00
19°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
18°C
%
15:00
17°C
%
16:00
17°C
%
17:00
17°C
%
18:00
17°C
%
19:00
16°C
%
20:00
16°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
15° | 22°
27.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
15° | 23°
23.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
15° | 20°
6.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
15° | 22°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
15° | 23°
4.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
15° | 21°
22 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
15° | 24°
15.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
15° | 22°
5.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
15° | 22°
9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
15° | 22°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
15° | 18°
25.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
15° | 20°
32.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
15° | 20°
94.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
15° | 23°
9.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Sỏ 2
34.8 mm
2 Lao Xả Phình
21.2 mm
3 Tả Phìn 1
20.6 mm
4 Chiềng Khay
20.2 mm
5 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18.8 mm
6 Chăn Nưa 1
18.4 mm
7 Nậm Ban
17.4 mm
8 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.4 mm
9 Mường Chiên 2
15.8 mm
10 Nậm Cuổi 4
15.6 mm
11 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
14.6 mm
12 Mường Đun
13.4 mm
13 Tà Mít
13 mm
14 Chăn Nưa 2
11.2 mm
15 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.6 mm
16 Cà Nàng
10.4 mm
17 Sin Suối Hồ
10.4 mm
18 Tủa Thàng
10.2 mm
19 Pa Vệ Sử 4
10 mm
20 Hua Bum 3
9.8 mm
21 Nậm Cuổi 2
9.6 mm
22 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
8.6 mm
23 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
8.2 mm
24 Lê Lợi
7.8 mm
25 Sì Lờ Lầu
7.4 mm
26 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
7 mm
27 Mường Chiên 3
6.8 mm
28 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.8 mm
29 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
5 mm
30 Làng Mô 1
4.6 mm
31 Nậm Cần
4.6 mm
32 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
33 Xà Dề Phìn
4.2 mm
34 Mường Khoa
4 mm
35 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
4 mm
36 Làng Mô 2
3.8 mm
37 Hua Bum
3.2 mm
38 Hua Bum 2
3.2 mm
39 Mường Khoa 1
3.2 mm
40 Nậm Hăn 2
3 mm
41 Pa Tần
3 mm
42 Ý Tý
2.8 mm
43 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
2.6 mm
44 Xín Chải
2.6 mm
45 Lay Nưa
2.6 mm
46 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.4 mm
47 Tả Ngảo
2.4 mm
48 Ma Quai
2.4 mm
49 Tả Phìn
2.2 mm
50 Trung Lèng Hồ PCTT
2.2 mm
51 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
2 mm
52 Trung Lèng Hồ
1.8 mm
53 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
54 Nậm Tăm 2
1.8 mm
55 Căn Co 2
1.8 mm
56 Nậm Tăm 3
1.8 mm
57 Sông Đà
1.8 mm
58 Nậm Loỏng
1.6 mm
59 P. Na Lay
1.6 mm
60 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.4 mm
61 Nậm Xe 2
1.4 mm
62 Nậm Xe 1
1.4 mm
63 Thèn Sin
1.2 mm
64 Bản Bo
1.2 mm
65 Nùng Nàng
1 mm
66 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1 mm
67 Nậm Cha
1 mm
68 Nà Tăm
1 mm
69 Bình Lư 3
1 mm
70 Nậm Xe 3
1 mm
71 Mường Hum
1 mm
72 Hồng Thu
0.8 mm
73 Nậm Hăn 1
0.8 mm
74 Tả Lèng
0.8 mm
75 Thủy điện Mường Hum
0.8 mm
76 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.8 mm
77 Nậm Hàng 2
0.6 mm
78 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.6 mm
79 Căn Co 3
0.6 mm
80 Pa Tần 2
0.6 mm
81 Nậm Chạc
0.6 mm
82 Mường Báng PCTT
0.6 mm
83 A Lù PCTT
0.4 mm
84 A Lù
0.4 mm
85 Bản Giang
0.4 mm
86 Phìn Hồ 3
0.4 mm
87 Hồ Thầu
0.4 mm
88 Phìn Hồ
0.2 mm
89 Pa Vệ Sử 2
0.2 mm
90 Pu Sam Cáp
0.2 mm
91 Huổi Luông
0.2 mm
92 Nậm Cuổi
0.2 mm
93 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
94 Xá Tổng
0.2 mm
95 Pa Ham
0 mm
96 Huổi Lèng 1
0 mm
97 Lay Nưa PCTT
0 mm
98 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
99 Huổi Só
0 mm
100 Pa Tần
0 mm
Đã sao chép liên kết!