Xã Tủa Sín Chải, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tủa Sín Chải

Thứ Hai, 03/08/2026 - 14:44:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
21°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
19°C
%
10:00
20°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
18° | 25°
11.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 25°
25.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 24°
23.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 22°
19.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
18° | 25°
8.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 26°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 26°
7.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 25°
25.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 27°
8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 26°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
18° | 25°
7.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
18° | 25°
11 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 26°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
18° | 27°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 2
82.4 mm
2 Pa Vệ Sử 3
77.8 mm
3 Phìn Hồ 3
70.6 mm
4 Mường Mô 1
67.2 mm
5 Pa Vệ Sử 4
67 mm
6 Hồng Thu
65.8 mm
7 Noong Hẻo
63.2 mm
8 Dào San 3
62.2 mm
9 Trịnh Tường
61.6 mm
10 Sơn Bình 2
57.2 mm
11 Xà Dề Phìn
56.8 mm
12 Dào San 2
56.2 mm
13 Nà Tăm
47.4 mm
14 Bản Bo
42.8 mm
15 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
16 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
17 Tả Ngảo
40.2 mm
18 Mường Tè
39.8 mm
19 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
20 Pa Tần
37 mm
21 Ma Quai
36.6 mm
22 Căn Co 2
35.8 mm
23 Pu Sam Cáp
35.4 mm
24 Pắc Ma
35.2 mm
25 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.8 mm
26 Hua Bum 3
33.2 mm
27 Hua Bum
32.6 mm
28 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
29 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
32.4 mm
30 Hua Bum 2
32 mm
31 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
32 Nậm Tăm 3
29.4 mm
33 Nùng Nàng
29.2 mm
34 Mường Hum
28.8 mm
35 Bình Lư 3
27.6 mm
36 Pa Nậm Cúm
27.4 mm
37 Hồ Thầu
27.4 mm
38 Pa Tần 2
26.4 mm
39 Hoang Thèn
26 mm
40 Trung Thu
25.6 mm
41 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
42 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
43 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
44 Lao Xả Phình
22.4 mm
45 Hoang Thèn 1
22.2 mm
46 Vàng Bó
21.8 mm
47 Mường Mô 2
21.6 mm
48 Chà Cang 2
21.2 mm
49 Mường Khoa
19.4 mm
50 Mường Mô 3
19.4 mm
51 Mường Chiên 3
18.6 mm
52 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
53 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
17 mm
54 Nậm Tăm 2
17 mm
55 Nậm Hăn 1
16.6 mm
56 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
57 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
58 Mường Khoa 1
15.2 mm
59 Bum Nưa
15.2 mm
60 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
61 Khổng Lào 1
13.2 mm
62 Bản Lang 2
13.2 mm
63 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.2 mm
64 Huổi Luông
13 mm
65 Nậm Ban
13 mm
66 Mường Mùn 2
12.8 mm
67 Tả Phìn
12.6 mm
68 Mường Chiên 2
12.4 mm
69 Mường Chà
12.4 mm
70 Trung Chải
12 mm
71 Nậm Cha
11.4 mm
72 Bình Lư 1
11.2 mm
73 Chăn Nưa 2
11.2 mm
74 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.8 mm
75 Sin Suối Hồ
10.4 mm
76 Kan Hồ 2
10.4 mm
77 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
10.4 mm
78 Trịnh Tường 1
10 mm
79 Mường Mùn 1
9.6 mm
80 Thèn Sin
9.6 mm
81 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
82 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
83 Huổi Só
9.2 mm
84 Làng Mô 1
9.2 mm
85 Mù Sang
9 mm
86 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
87 Nậm Xe 1
8.8 mm
88 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
89 Nậm Cần
8.6 mm
90 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
91 Tả Phìn 1
8 mm
92 Bình Lư 2
7.6 mm
93 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
94 Xín Chải
7.4 mm
95 Mùn Chung PCTT
7.2 mm
96 Xá Tổng
6.8 mm
97 Huổi Lèng
6.6 mm
98 Căn Co 3
6.6 mm
99 Huổi Lèng 2
6.6 mm
100 Pa Ham
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!