Xã Bạch Thông, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Thông

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 00:15:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
85

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 29°
4.4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 30°
4.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 29°
18.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
23.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
13.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
6.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
24° | 28°
9.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 35°
12 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
6.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 29°
5.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 30°
11 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 35°
7.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 35°
8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lăng Can 1
58.6 mm
2 Vũ Loan
48.8 mm
3 Thành Công
37.2 mm
4 Thượng Giáp
37.2 mm
5 Hiệp Lực
31 mm
6 Bằng Vân
30 mm
7 Thanh Mai
29.6 mm
8 Phủ Thông
26.8 mm
9 Dương Quang
26 mm
10 Chi cục thủy lợi
20.6 mm
11 Vũ Loan 2
13.2 mm
12 Vũ Muộn
12.6 mm
13 Đôn Phong 3
10.4 mm
14 Lục Bình
9.4 mm
15 Đôn Phong 2
9.4 mm
16 Thượng Lâm
9.2 mm
17 Dương Phong 2
8.6 mm
18 Bộc Bố
7.6 mm
19 Khuôn Hà
7.4 mm
20 Hòa Mục
7 mm
21 Phương Viên
6.6 mm
22 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
23 Tân Lập
5.8 mm
24 Vũ Loan 1
5.4 mm
25 Cốc Đán
4.2 mm
26 Quảng Bạch
4 mm
27 Thượng Quan PCTT
3.4 mm
28 Đức Vân
3.2 mm
29 Hồng Thái
3 mm
30 Thượng Quan
2.8 mm
31 Quảng Bạch
2.8 mm
32 Nà Phặc
2.6 mm
33 Hòa An
2.6 mm
34 Bằng Lũng
2.6 mm
35 Đông Viên
2.4 mm
36 Ngọc Phái
2.4 mm
37 Phúc Lộc
2 mm
38 Yên Hoa
2 mm
39 Tam Kim
1.8 mm
40 Bành Trạch 2
1.8 mm
41 Xuân La
1.4 mm
42 Lương Bằng
1.2 mm
43 Yên Lạc
1.2 mm
44 Phương Giao
1 mm
45 Yên Thượng
0.8 mm
46 Lương Thượng
0.8 mm
47 Lương Thượng
0.8 mm
48 Yên Lạc PCTT
0.8 mm
49 Kim Hỷ
0.8 mm
50 Bành Trạch 1
0.8 mm
51 Bằng Lãng
0.8 mm
52 Hùng Mỹ
0.6 mm
53 Yên Đổ
0.6 mm
54 Bình Long
0.6 mm
55 Bộc Bố 2
0.6 mm
56 Yên Phong
0.6 mm
57 Nông Thịnh
0.6 mm
58 Lam Vỹ
0.4 mm
59 Thanh Thịnh
0.4 mm
60 Dương Phong 1
0.4 mm
61 Phố Đu
0.4 mm
62 Khâu Tinh
0.2 mm
63 Cao Tân
0.2 mm
64 Đồng Lạc
0.2 mm
65 Bản Thi
0.2 mm
66 Đồng Lạc 2
0.2 mm
67 Nam Cường
0.2 mm
68 Linh Phú
0.2 mm
69 Kiên Đài
0.2 mm
70 Bảo Linh
0.2 mm
71 Quy Kỳ
0.2 mm
72 Cúc Đường
0.2 mm
73 Trung Hội
0.2 mm
74 Thị trấn Chợ Chu
0.2 mm
75 Dân Tiến
0.2 mm
76 Phấn Mễ
0.2 mm
77 Yên Hân
0.2 mm
78 Bình Trung
0.2 mm
79 Hảo Nghĩa
0.2 mm
80 Đình Cả
0.2 mm
81 Quảng Khê
0.2 mm
82 Đại Từ
0.2 mm
83 Phú Bình
0 mm
84 Sơn Phú
0 mm
85 Bình Phú
0 mm
86 Tân Trào
0 mm
87 Trung Minh
0 mm
88 Tiến Bộ
0 mm
89 Yến Dương
0 mm
90 Phúc Lương
0 mm
91 Khang Ninh
0 mm
92 Kiến Thiết
0 mm
93 Thượng Ấm
0 mm
94 Đà Vị
0 mm
95 Côn Minh
0 mm
96 Tri Phú
0 mm
97 Công Bằng
0 mm
98 Phú Đình
0 mm
99 Tân Linh
0 mm
100 Hóa Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!