Xã Bằng Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Thành

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:02:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 22°
16.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 27°
3.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
9.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 29°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 26°
7.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 28°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 24°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 27°
14 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
21° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 30°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.2 mm
2 Vũ Loan 1
42.4 mm
3 Lương Thượng
39.8 mm
4 Thành Công
38.2 mm
5 Lương Thượng
37.4 mm
6 Cốc Đán
33.2 mm
7 Tam Kim
27.4 mm
8 Vũ Muộn
24.2 mm
9 Kim Hỷ
21.6 mm
10 Phúc Lộc
16.4 mm
11 Cẩm Giàng
16 mm
12 Bằng Vân
13.8 mm
13 Bành Trạch 2
12 mm
14 Minh Thanh
11.2 mm
15 Trương Lương
11.2 mm
16 Tĩnh Túc
10 mm
17 Nà Phặc
10 mm
18 Nghiên Loan 2
10 mm
19 Tà Sa
9.6 mm
20 Thượng Quan PCTT
9.2 mm
21 Phúc Sơn
8.8 mm
22 Đôn Phong 2
8.8 mm
23 Khang Ninh
8.2 mm
24 Xuân La
7.8 mm
25 Cao Thượng
7.8 mm
26 Bành Trạch 1
7.6 mm
27 Cao Tân
7.4 mm
28 Hồng Thái
7.2 mm
29 Đồng Lạc
7.2 mm
30 Nam Cường
7.2 mm
31 Cổ Linh
7 mm
32 Đồng Lạc 2
6.6 mm
33 Xuân Lạc
6.2 mm
34 Hiệp Lực
5.8 mm
35 Phủ Thông
5.8 mm
36 Đồng Lạc 1
5.2 mm
37 Đôn Phong 3
5.2 mm
38 Đức Vân
5 mm
39 Cần Yên
4.8 mm
40 Quảng Bạch
4.8 mm
41 Lục Bình
4.6 mm
42 Phương Viên
4.6 mm
43 Sơn Phú
4.4 mm
44 Yến Dương
4.2 mm
45 Đà Vị
4 mm
46 Yến Dương
4 mm
47 Khâu Tinh
3.2 mm
48 Thượng Quan
3.2 mm
49 Yên Thịnh
3 mm
50 Hùng Mỹ
2.6 mm
51 Yên Hoa
2.6 mm
52 Du Già 3
2.4 mm
53 Phú Bình
2.2 mm
54 Bằng Lũng
2.2 mm
55 Bình Phú
2 mm
56 Quảng Khê
2 mm
57 Yên Thượng
1.8 mm
58 Quảng Bạch
1.6 mm
59 Bản Thi
1.6 mm
60 Thanh Tương
1.6 mm
61 Xuân Lập
1.6 mm
62 Cô Ba
1.2 mm
63 Tân Lập
1.2 mm
64 Lăng Can 1
1.2 mm
65 Khuôn Hà
1 mm
66 Phúc Yên
1 mm
67 Du Già 2
1 mm
68 Thượng Lâm
0.8 mm
69 Phú Nam 2
0.8 mm
70 Ngọc Phái
0.8 mm
71 Thông Nông
0.6 mm
72 Bộc Bố 2
0.6 mm
73 Sơn Lộ
0.4 mm
74 Phú Nam 1
0.4 mm
75 Ngọc Long PCTT
0.4 mm
76 Bằng Thành
0.4 mm
77 Nhạn Môn
0.4 mm
78 Bộc Bố
0.4 mm
79 Sinh Long
0.4 mm
80 Yên Phú
0.4 mm
81 Minh Sơn 1
0.4 mm
82 Nà Ràng
0.2 mm
83 Huyện Bắc Mê
0.2 mm
84 Công Bằng
0.2 mm
85 Thượng Giáp
0.2 mm
86 Yên Phong
0.2 mm
87 Lạc Nông 1
0.2 mm
88 Nhạn Môn
0.2 mm
89 Bộc Bố 1
0.2 mm
90 Thái Học
0 mm
91 Yên Thổ
0 mm
92 Cốc Pàng
0 mm
93 Thạch Lâm
0 mm
94 Nậm Ban
0 mm
95 Du Già
0 mm
96 Ngam La 2
0 mm
97 Lũng Hồ 1
0 mm
98 Yên Cường
0 mm
99 Mậu Long
0 mm
100 Ngọc Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!