Phường Gia Sàng, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Gia Sàng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:50:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
9km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
90%
US AQI
96

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
22.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
27.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
5.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 30°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 29°
14.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
16.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 29°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
133.2 mm
2 Sóc Sơn
125.6 mm
3 Kim Anh
116.8 mm
4 Phúc Yên
113 mm
5 Bình Xuyên
93.4 mm
6 Phú Đình
80.2 mm
7 Xuân Hoà
79.2 mm
8 Yên Lạc
76.2 mm
9 Tân Trào
75.6 mm
10 Tuân Chính
71.6 mm
11 Sơn Nam
67.2 mm
12 Đại Từ
61.2 mm
13 Bộc Nhiêu
60 mm
14 Kỳ Lâm
58.8 mm
15 Ninh Lai
57.8 mm
16 Trung Minh
54.8 mm
17 Bình Thành
54.4 mm
18 Hoàng Nông
54.2 mm
19 Đồng Quang
52.8 mm
20 Thị trấn Chợ Chu
50 mm
21 Mỹ Yên
49.8 mm
22 Thanh Định
48.8 mm
23 Ký Phú
48.4 mm
24 Tân Khánh
48 mm
25 Quy Kỳ
46.6 mm
26 Điềm Mặc 1
46.6 mm
27 Hợp Châu
46.4 mm
28 Yên Lãng
46.4 mm
29 Bình Trung
46.4 mm
30 Nam Hòa
46.2 mm
31 Hòa Mục
46.2 mm
32 Tam Sơn
46 mm
33 Bảo Linh
45.8 mm
34 Phú Tiến
44.2 mm
35 Phấn Mễ
43 mm
36 Tam Dương
42.6 mm
37 Sông Cầu
42.6 mm
38 Trúc Tay
42.6 mm
39 Đạo Trù
42 mm
40 Yên Phong
41.4 mm
41 Hóa Thượng
40.2 mm
42 Trung Hội
38.6 mm
43 Tân Linh
38 mm
44 Tân Thái
37.8 mm
45 Thượng Đình
37.6 mm
46 Cù Vân
36.4 mm
47 Thiện Kế
35.6 mm
48 Tân Thanh
35 mm
49 Lập Thạch
34.2 mm
50 Bố Hạ (NT)
34.2 mm
51 Việt Yên
33.2 mm
52 Linh Phú
33 mm
53 Bình Sơn
32.4 mm
54 Tràng Xá
31.8 mm
55 Tân Long
31.6 mm
56 Cao Phong PCTT
31.2 mm
57 Bình Long
31.2 mm
58 Thần Sa
31 mm
59 Minh Tiến
30.6 mm
60 Trại Cau
30.6 mm
61 Vũ Chấn
30.6 mm
62 Đông Anh
30.2 mm
63 Thanh Mai
28.8 mm
64 Hợp Tiến
28 mm
65 Phúc Lương
27.6 mm
66 Cúc Đường
27.2 mm
67 Quảng Oai
27.2 mm
68 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.2 mm
69 Sông Công
26.8 mm
70 Phú Lạc
26.6 mm
71 Yên Phong
26.4 mm
72 Lương Sơn
26.4 mm
73 Linh Thông
25.2 mm
74 Yên Lạc PCTT
24.8 mm
75 Bình Gia
24.2 mm
76 Khai Quang
24 mm
77 Lam Vỹ
23.8 mm
78 Tân Yên
23.8 mm
79 Vĩnh Tường
23.2 mm
80 Liên Minh
22.2 mm
81 Yên Dũng
22.2 mm
82 Đình Cả
22 mm
83 Yên Đổ
21.8 mm
84 Yên Thế
20 mm
85 Thượng Nung
19.6 mm
86 Đập Đáy
19.6 mm
87 La Hiên
19.4 mm
88 Phố Đu
19 mm
89 Bình Văn
18.6 mm
90 Cổ Pháp
18.2 mm
91 Phúc Thọ
17.8 mm
92 Thanh Thịnh
17.6 mm
93 Quế Võ PCTT
17 mm
94 Tân Thành
16.6 mm
95 Gia Bình
16 mm
96 Việt Xuân
15.8 mm
97 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15.8 mm
98 Yên Phong PCTT
14.4 mm
99 Bố Hạ (BĐ)
14.4 mm
100 Thạch Thất
13.8 mm
Đã sao chép liên kết!