Xã Hiệp Lực, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiệp Lực

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 18:28:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
77%
US AQI
104

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
6.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
8.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 34°
2.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 33°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 32°
5.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 33°
14.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 33°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 25°
22.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 31°
1.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Hỷ
66.6 mm
2 Lương Thượng
64.8 mm
3 Lương Thượng
64.2 mm
4 Yến Dương
59.8 mm
5 Yến Dương
58.4 mm
6 Vũ Loan 1
49.6 mm
7 Vũ Muộn
45 mm
8 Bằng Vân
44.6 mm
9 Vũ Loan
41.2 mm
10 Vũ Loan 2
39.8 mm
11 Quảng Khê
39.6 mm
12 Đồng Lạc
31.8 mm
13 Đồng Lạc 2
30.4 mm
14 Đồng Lạc 1
30.2 mm
15 Nà Phặc
28.4 mm
16 Đức Vân
28.4 mm
17 Đôn Phong 2
27.6 mm
18 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
19 Cẩm Giàng
26.4 mm
20 Bộc Bố 1
25.8 mm
21 Nam Cường
24.2 mm
22 Dương Phong 2
24 mm
23 Hồng Thái
23.6 mm
24 Tĩnh Túc
23 mm
25 Dương Quang
23 mm
26 Thạch An
21.8 mm
27 Nghiên Loan 2
21.4 mm
28 Bộc Bố
19.6 mm
29 Bành Trạch 2
19.4 mm
30 Lương Bằng
19 mm
31 Hiệp Lực
18.6 mm
32 Thành Công
18.4 mm
33 Yên Lạc
18 mm
34 Phúc Lộc
17.8 mm
35 Phủ Thông
17.8 mm
36 Xuân Lạc
17.8 mm
37 Cao Thượng
17.8 mm
38 Dương Phong 1
16.6 mm
39 Bộc Bố 2
16.2 mm
40 Quảng Bạch
15.8 mm
41 Đông Viên
15.8 mm
42 Khang Ninh
15.2 mm
43 Xuân La
15.2 mm
44 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
45 Lục Bình
14.6 mm
46 Đà Vị
14.2 mm
47 Cốc Đán
14 mm
48 Cao Tân
14 mm
49 Thanh Mai
14 mm
50 Yên Hoa
13.4 mm
51 Bành Trạch 1
12 mm
52 Hảo Nghĩa
11.8 mm
53 Tân Lập
11.8 mm
54 Cổ Linh
11.2 mm
55 Đôn Phong 3
10.8 mm
56 Yên Thượng
10.6 mm
57 Quảng Bạch
10.6 mm
58 Công Bằng
10.4 mm
59 Bằng Lũng
10.4 mm
60 Phương Viên
10.4 mm
61 Bằng Thành
10.2 mm
62 Bằng Lãng
10.2 mm
63 Sơn Lộ
9.8 mm
64 Giáo Hiệu
9.6 mm
65 Yên Thịnh
9 mm
66 Bản Thi
8.6 mm
67 Côn Minh
8.4 mm
68 Hòa Mục
7 mm
69 Trương Lương
6.6 mm
70 Nhạn Môn
6.2 mm
71 Ngọc Phái
6.2 mm
72 Thượng Giáp
6 mm
73 Tam Kim
5.8 mm
74 Trung Minh
5.6 mm
75 Thanh Định
5.4 mm
76 Thượng Quan
5.2 mm
77 Minh Thanh
4.8 mm
78 Đổng Xá
4.8 mm
79 Sơn Phú
4.6 mm
80 Nhạn Môn
4.6 mm
81 Thị trấn Chợ Chu
4.2 mm
82 Bảo Linh
4 mm
83 Yên Thổ
3.6 mm
84 Thông Nông
3.6 mm
85 Bình Trung
3.2 mm
86 Mỹ Thanh
3.2 mm
87 Thái Học
3 mm
88 Yên Phong
2.6 mm
89 Năm Làng
2 mm
90 Lam Vỹ
1.8 mm
91 Phi Hải
1.4 mm
92 Quy Kỳ
1.4 mm
93 Nông Thịnh
1.4 mm
94 Đức Thông
1.2 mm
95 Tà Sa
1 mm
96 Linh Thông
0.8 mm
97 Trung Hội
0.8 mm
98 Tân Sơn
0.8 mm
99 Thanh Thịnh
0.6 mm
100 Điềm Mặc 1
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!