Xã Hợp Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hợp Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 01:09:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
96

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
34 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
27 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
5.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
3.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
1 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 36°
1.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 35°
3.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
28.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 27°
31.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Xuyên
91.2 mm
2 Kim Quan
82.4 mm
3 Xuân Hoà
77.6 mm
4 Quang Yên
57.6 mm
5 Phúc Ninh
56.4 mm
6 Tân Trào
48.2 mm
7 Hoàng Nông
47.2 mm
8 Ký Phú
46.4 mm
9 Hòa Mục
45.8 mm
10 Hợp Châu
43.2 mm
11 Phú Đình
42.6 mm
12 Tri Phú
42 mm
13 Bộc Nhiêu
42 mm
14 Đại Từ
42 mm
15 Đồng Quý
41.4 mm
16 Mỹ Yên
41.4 mm
17 Năng Yên
39.8 mm
18 Tam Sơn
38.4 mm
19 Thượng Ấm
38.4 mm
20 Tam Dương
38.2 mm
21 Yên Lãng
38.2 mm
22 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
37.2 mm
23 Nam Hòa
36.8 mm
24 Đông Viên
36 mm
25 Phú Tiến
34.8 mm
26 Bằng Lãng
34.8 mm
27 Tân Thái
34.6 mm
28 Tân Linh
32.2 mm
29 Lương Bằng
31.8 mm
30 Ninh Lai
31.4 mm
31 Đạo Trù
31 mm
32 Thị trấn Chợ Chu
31 mm
33 Bình Sơn
29.4 mm
34 Mỹ Thanh
29.2 mm
35 Việt Yên
29.2 mm
36 Đồng Quang
28.4 mm
37 Hợp Tiến
28 mm
38 Cù Vân
28 mm
39 Cúc Đường
27 mm
40 Trung Hội
26.8 mm
41 Văn phòng BCH PCTT
26.4 mm
42 Bình Trung
26.4 mm
43 Vũ Chấn
26.4 mm
44 Đội Bình
26.2 mm
45 Lập Thạch
25.8 mm
46 Tràng Xá
25.6 mm
47 Thần Sa
24.8 mm
48 Phú Lạc
24.6 mm
49 Đông Lợi
24.4 mm
50 Trại Cau
24.4 mm
51 Sông Công
24.4 mm
52 Kỳ Lâm
24.2 mm
53 Hùng Mỹ
24 mm
54 Bình Thành
24 mm
55 Sơn Nam
24 mm
56 Quy Kỳ
23.8 mm
57 Phúc Lương
23.6 mm
58 Điềm Mặc 1
23.6 mm
59 Lương Sơn
22 mm
60 Đình Cả
22 mm
61 Đạo Viện 1
21.8 mm
62 Khai Quang
21.6 mm
63 Thượng Đình
21.2 mm
64 Thanh Mai
21.2 mm
65 Chi cục thủy lợi
21.2 mm
66 Tiến Bộ
21 mm
67 Tân Khánh
20.4 mm
68 Thanh Định
20 mm
69 Chi Thiết
19.2 mm
70 Cao Phong PCTT
19 mm
71 Bình Văn
18.6 mm
72 Liên Minh
18 mm
73 Lâm Thao
17.8 mm
74 Minh Tiến
17.8 mm
75 Thượng Nung
17.2 mm
76 Yên Phong
17.2 mm
77 Lam Vỹ
16.8 mm
78 Phấn Mễ
16.4 mm
79 Kiến Thiết
15.6 mm
80 La Hiên
15.6 mm
81 Linh Thông
15.2 mm
82 Yên Thế
15.2 mm
83 Yên Thượng
14.8 mm
84 Dương Phong 1
14.8 mm
85 Tân Thanh
14.2 mm
86 Kiên Đài
14.2 mm
87 Hoàng Khai
13.8 mm
88 Bằng Lũng
13.6 mm
89 Côn Minh
13.4 mm
90 Tam Đa
13 mm
91 Tân Thành
12.8 mm
92 Việt Xuân
12.4 mm
93 Lục Bình
12.4 mm
94 Tân Sơn
12 mm
95 Linh Phú
11.8 mm
96 Phú Bình
11.8 mm
97 Yên Đổ
11.6 mm
98 Tân Long
11.4 mm
99 Hòa An
10.8 mm
100 Ngọc Phái
10.8 mm
Đã sao chép liên kết!