Phường Phúc Thuận, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phúc Thuận

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:23:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
12km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
29.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
6.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
2.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
3.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
8.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
29° | 32°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 32°
14 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
28° | 35°
12 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Thịnh
37 mm
2 Bình Văn
32 mm
3 Ninh Lai
28.8 mm
4 Thanh Định
24.8 mm
5 Tam Sơn
22.8 mm
6 Quang Yên
20 mm
7 Vũ Chấn
19 mm
8 Sơn Nam
18.4 mm
9 Thiện Kế
17.8 mm
10 Lập Thạch
17.2 mm
11 Mỹ Yên
16.4 mm
12 Thị trấn Chợ Chu
16.4 mm
13 Đạo Trù
15.6 mm
14 Tam Đa
14.4 mm
15 Điềm Mặc 1
14 mm
16 Việt Xuân
13.6 mm
17 Vĩnh Tường
13.4 mm
18 Đông Lợi
13.2 mm
19 Phượng Mao
13 mm
20 Thần Sa
12.6 mm
21 Phúc Thọ
12.4 mm
22 Trung Hội
12.2 mm
23 Ký Phú
12 mm
24 Phú Đình
11.8 mm
25 Bộc Nhiêu
11.2 mm
26 Đồng Quý
10.2 mm
27 Tân Thanh
10.2 mm
28 Cúc Đường
10 mm
29 Chi Thiết
9.8 mm
30 Phú Tiến
9.6 mm
31 Yên Đổ
9.6 mm
32 Thượng Nung
9.2 mm
33 Kim Quan
9.2 mm
34 Lâm Thao
8.2 mm
35 Hoàng Nông
8 mm
36 Suối Hai
8 mm
37 Nghinh Tường
7.8 mm
38 Tuân Chính
7.6 mm
39 Bình Thành
7.6 mm
40 Tân Thái
7.6 mm
41 Quảng Oai
7.4 mm
42 Tân Trào
7.2 mm
43 Bảo Linh
7.2 mm
44 Kỳ Lâm
7.2 mm
45 Cao Phong PCTT
7 mm
46 Phúc Lương
6.6 mm
47 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
48 Tiến Bộ
6 mm
49 Bất Bạt
6 mm
50 Phú Lạc
5.6 mm
51 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
52 Cù Vân
5.4 mm
53 Thượng Ấm
5.2 mm
54 Minh Tiến
5 mm
55 Đập Đáy
4.6 mm
56 Yên Lãng
4.4 mm
57 Phấn Mễ
4.4 mm
58 Phố Đu
4.4 mm
59 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
60 Đại Từ
4 mm
61 Tân Linh
3.6 mm
62 Quốc Oai
3.6 mm
63 Yên Lạc
3.4 mm
64 Thạch Thất
3 mm
65 Hóa Thượng
2.8 mm
66 Đạo Viện 1
2.6 mm
67 Tam Dương
2.4 mm
68 Liên Mạc
2.4 mm
69 Than Khánh Hòa
2 mm
70 Tân Long
2 mm
71 Hoài Đức
2 mm
72 Bình Long
2 mm
73 Đông Anh
1.8 mm
74 Khai Quang
1.6 mm
75 Lạng Giang
1.6 mm
76 Phúc Yên
1.2 mm
77 Sông Cầu
1.2 mm
78 Lương Sơn
1 mm
79 Trại Cau
1 mm
80 Kim Anh
1 mm
81 An Khánh
1 mm
82 Phương Giao
0.8 mm
83 Tràng Xá
0.8 mm
84 Đình Cả
0.8 mm
85 La Hiên
0.8 mm
86 Yên Phong
0.6 mm
87 Hợp Châu
0.6 mm
88 Bình Xuyên
0.6 mm
89 Nam Hòa
0.6 mm
90 Sóc Sơn
0.6 mm
91 Văn Hán
0.6 mm
92 Đồng Quang
0.6 mm
93 Thị trấn Quân Chu
0.6 mm
94 Thị xã Từ Sơn
0.6 mm
95 Lương Nha
0.4 mm
96 Liên Minh
0.4 mm
97 Tân Khánh
0.4 mm
98 Bình Sơn
0.4 mm
99 Dân Tiến
0.4 mm
100 Yên Hân
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!