Xã Trại Cau, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trại Cau

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 04:46:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
118

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
27.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
8.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
9.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
11 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 31°
9.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
7.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 29°
39.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 29°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 34°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Thành
33.2 mm
2 Bộc Nhiêu
32.8 mm
3 Minh Tiến
32.2 mm
4 Phúc Lương
29.8 mm
5 Phú Đình
29.4 mm
6 Bình Long
27.6 mm
7 Thanh Thịnh
26.2 mm
8 Phú Tiến
21.4 mm
9 Nghinh Tường
21.4 mm
10 Nông Thịnh
21.2 mm
11 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
12 Bến Tắm
19.6 mm
13 Trung Hội
17.2 mm
14 Bình Văn
17.2 mm
15 Phú Bình
16.6 mm
16 Điềm Mặc 1
16.4 mm
17 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16.4 mm
18 Lam Vỹ
15.6 mm
19 Phương Giao
15.4 mm
20 Yên Hân
15 mm
21 Yên Lãng
14.4 mm
22 Bình Gia
14 mm
23 Quy Kỳ
13 mm
24 Thị trấn Chợ Chu
13 mm
25 Đổng Xá
12.8 mm
26 Lương Phú
11.2 mm
27 Hà Châu
11.2 mm
28 Thanh Định
11 mm
29 Thượng Nung
10.4 mm
30 Việt Yên
10.2 mm
31 Bảo Linh
9.8 mm
32 Tân Thành
9 mm
33 Yên Đổ
8.6 mm
34 Yên Phong
6.6 mm
35 Vũ Chấn
6.4 mm
36 Dân Tiến
6.2 mm
37 Tràng Xá
5.2 mm
38 Phổ Yên
5 mm
39 Đình Cả
4.8 mm
40 Quế Võ
4.8 mm
41 Thần Sa
4.6 mm
42 Trúc Tay
3.4 mm
43 Tam Dương
3 mm
44 Thượng Đình
3 mm
45 Yên Phong PCTT
3 mm
46 Liên Minh
2.8 mm
47 Phố Đu
2.8 mm
48 Hòa Mục
2.6 mm
49 Tân Khánh
2.4 mm
50 Hợp Tiến
2.2 mm
51 Linh Thông
1.8 mm
52 Đông Anh
1.8 mm
53 Sông Công
1.6 mm
54 Phú Lạc
1.4 mm
55 Lương Sơn
1.2 mm
56 Bình Sơn
1 mm
57 Ký Phú
1 mm
58 Đạo Trù
0.8 mm
59 Than Khánh Hòa
0.8 mm
60 Nam Hòa
0.8 mm
61 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
62 Xuân Hoà
0.6 mm
63 Văn Hán
0.6 mm
64 Yên Dũng
0.6 mm
65 Hợp Châu
0.4 mm
66 Hoàng Nông
0.4 mm
67 Trại Cau
0.4 mm
68 Đồng Quang
0.4 mm
69 Thanh Mai
0.4 mm
70 Tân Yên
0.4 mm
71 Hóa Thượng
0.2 mm
72 Tân Long
0.2 mm
73 Mỹ Yên
0.2 mm
74 Sóc Sơn
0.2 mm
75 Bình Trung
0.2 mm
76 La Hiên
0.2 mm
77 Đại Từ
0.2 mm
78 Cổ Pháp
0.2 mm
79 Xuân Hương
0.2 mm
80 Tiên Du
0.2 mm
81 Quế Võ PCTT
0.2 mm
82 Yên Thế
0.2 mm
83 Bảo Sơn
0.2 mm
84 Yên Lạc
0 mm
85 Khai Quang
0 mm
86 Bình Xuyên
0 mm
87 Phúc Yên
0 mm
88 Trung Minh
0 mm
89 Tân Linh
0 mm
90 Cúc Đường
0 mm
91 Cấm Sơn
0 mm
92 Sông Cầu
0 mm
93 Phúc Thọ
0 mm
94 Cù Vân
0 mm
95 Kim Anh
0 mm
96 Thị trấn Quân Chu
0 mm
97 Tân Thái
0 mm
98 Phấn Mễ
0 mm
99 Tân Sơn
0 mm
100 Yên Phong
0 mm
Đã sao chép liên kết!