Xã Bum Tở, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bum Tở

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 14:24:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
75%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 31°
35.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 31°
36 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
16.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
10 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
27.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
12.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
8.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
15.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 31°
22.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 27°
51.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 28°
25 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 28°
8.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mù Cả
16.2 mm
2 Ma Ký
14.2 mm
3 Pa Thắng
13.2 mm
4 Tà Tổng 2
13 mm
5 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
10.8 mm
6 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
8.2 mm
7 Ka Lăng 2
7.8 mm
8 Pac Ma
7.2 mm
9 Mường Nhé
7 mm
10 Chung Chải
6.6 mm
11 Nậm Khao 2
6 mm
12 Thu Lũm 2
6 mm
13 Pa Ham
5.4 mm
14 Ka Lăng
5.4 mm
15 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
16 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
4.8 mm
17 Sông Đà
4.4 mm
18 Tà Tổng 1
4 mm
19 Pa Vệ Sử 4
3.6 mm
20 Hua Bum
3 mm
21 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
3 mm
22 Hua Bum 2
2.6 mm
23 Huổi Lèng
2.4 mm
24 Pa Ủ 2
2.4 mm
25 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
2.4 mm
26 Mường Tùng
2.4 mm
27 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
2.2 mm
28 Pa Vệ Sử 2
1.8 mm
29 Làng Mô 1
1.8 mm
30 Pa Tần 2
1.8 mm
31 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.4 mm
32 Đoàn Kết 2
1.4 mm
33 P. Na Lay
1.4 mm
34 Pa Tần
0.8 mm
35 Quảng Lâm
0.8 mm
36 Làng Mô 2
0.8 mm
37 Xà Dề Phìn
0.8 mm
38 Pa Ủ
0.8 mm
39 Hua Bum 3
0.6 mm
40 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
0.6 mm
41 Lê Lợi
0.4 mm
42 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
43 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
44 Nậm Hàng 3
0.4 mm
45 Nậm Kè
0.2 mm
46 Mường Mô 2
0.2 mm
47 Mường Tè
0.2 mm
48 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
49 Pa Tần
0.2 mm
50 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.2 mm
51 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.2 mm
52 Huổi Lèng 2
0.2 mm
53 Huổi Lèng 1
0 mm
54 Lay Nưa PCTT
0 mm
55 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
56 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
57 Bum Tở
0 mm
58 Kan Hồ 1
0 mm
59 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
60 Huổi Luông
0 mm
61 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
63 Kan Hồ 2
0 mm
64 Pa Nậm Cúm
0 mm
65 Nậm Hàng 2
0 mm
66 Chăn Nưa 1
0 mm
67 Trung Chải
0 mm
68 Phìn Hồ 3
0 mm
69 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
70 Tả Phìn
0 mm
71 Chăn Nưa 2
0 mm
72 Nậm Manh
0 mm
73 Hồng Thu
0 mm
74 Nậm Ban
0 mm
75 Bum Nưa
0 mm
76 Mường Mô 1
0 mm
77 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
78 Mường Mô 3
0 mm
79 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
80 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
81 Chà Cang 2
0 mm
82 Mường Chà
0 mm
83 Mường Tùng 2
0 mm
84 Lay Nưa
0 mm
85 Hừa Ngài
0 mm
86 Xá Tổng
0 mm
Đã sao chép liên kết!