Xã Mù Cả, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mù Cả

Thứ Ba, 04/08/2026 - 13:48:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
73%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
26°C
%
14:00
30°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 30°
40.4 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 26°
22 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
21.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
32.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 29°
10.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 29°
6.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
22.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 30°
9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 31°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 30°
11.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 30°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 29°
17.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 25°
32.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 25°
53.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
80 mm
2 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
72.8 mm
3 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
67.2 mm
4 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
65.2 mm
5 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
60 mm
6 Nậm Khao 2
54.6 mm
7 Mường Tè
53 mm
8 Mường Mô 1
49.4 mm
9 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
44.6 mm
10 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
36.8 mm
11 Tà Tổng 1
35.2 mm
12 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34.2 mm
13 Bum Nưa
31.4 mm
14 Kan Hồ 2
31.2 mm
15 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
30 mm
16 Sín Thầu
28.8 mm
17 Ka Lăng 2
27.2 mm
18 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
21 mm
19 Hua Bum 3
20.6 mm
20 Mường Mô 3
18.2 mm
21 Pa Vệ Sử 3
15.8 mm
22 Chà Cang 2
15.2 mm
23 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
13.8 mm
24 Tà Tổng 2
13.2 mm
25 Quảng Lâm
11.8 mm
26 Kan Hồ 1
11.4 mm
27 Ma Ký
10.2 mm
28 Mù Cả
10 mm
29 Pa Ủ
10 mm
30 Pa Vệ Sử 4
8 mm
31 Pa Ủ 2
7.6 mm
32 Chung Chải
6.6 mm
33 Ka Lăng
6.6 mm
34 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
6.6 mm
35 Pa Thắng
6.4 mm
36 Nậm Kè
5.8 mm
37 Pa Vệ Sử 2
5.2 mm
38 Đoàn Kết 2
4.8 mm
39 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
4.8 mm
40 Mường Nhé
3 mm
41 Pa Tần
2.8 mm
42 Pac Ma
2.4 mm
43 Thu Lũm 2
2.2 mm
44 Bum Tở
0 mm
Đã sao chép liên kết!