Xã Mường Mô, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Mô

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 15:12:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
61%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 27°
7.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 26°
7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
18° | 28°
11.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 27°
25.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
18° | 27°
15.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 27°
15.9 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
19° | 26°
15.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 26°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
18° | 24°
31.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 23°
40.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
18° | 23°
30.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
19° | 27°
8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
19° | 26°
0.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
19° | 25°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 3
48.2 mm
2 Mù Cả
45.8 mm
3 Ka Lăng
33.6 mm
4 Nậm Khao 2
32.6 mm
5 Ma Ký
32.2 mm
6 Pac Ma
30.8 mm
7 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
21.6 mm
8 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
19.4 mm
9 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
16.6 mm
10 Pa Ủ 2
14.4 mm
11 Tà Tổng 1
14 mm
12 Ka Lăng 2
12.4 mm
13 Tà Tổng 2
10.4 mm
14 Pa Vệ Sử 2
9.8 mm
15 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
9.6 mm
16 Pa Ủ
6 mm
17 Hua Bum
4.8 mm
18 Đoàn Kết 2
4.8 mm
19 Hua Bum 2
4 mm
20 Mường Báng
3.8 mm
21 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
22 Chung Chải
3.2 mm
23 P. Na Lay
3.2 mm
24 Mường Tè
2.8 mm
25 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
2.6 mm
26 Làng Mô 2
2.6 mm
27 Mường Báng PCTT
2 mm
28 Xà Dề Phìn
1.8 mm
29 Xá Tổng
1.8 mm
30 Hừa Ngài
1 mm
31 Mường Nhé
0.8 mm
32 Bum Nưa
0.8 mm
33 Kan Hồ 1
0.4 mm
34 Pa Vệ Sử 4
0.4 mm
35 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
36 Hua Bum 3
0.4 mm
37 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.2 mm
38 Kan Hồ 2
0.2 mm
39 Nậm Ban
0.2 mm
40 Xín Chải
0.2 mm
41 Mường Mùn 1
0 mm
42 Pa Ham
0 mm
43 Nậm Kè
0 mm
44 Huổi Lèng 1
0 mm
45 Lay Nưa PCTT
0 mm
46 Mường Mơn
0 mm
47 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
48 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
49 Mường Mùn 2
0 mm
50 Nà Hỳ
0 mm
51 Phìn Hồ
0 mm
52 Lao Xả Phình
0 mm
53 Pa Tần
0 mm
54 Nậm Ngà
0 mm
55 Quảng Lâm
0 mm
56 Si Pha Phìn
0 mm
57 Huổi Lèng
0 mm
58 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
59 Bum Tở
0 mm
60 Huổi Luông
0 mm
61 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Khổng Lào 1
0 mm
63 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
64 Dào San 2
0 mm
65 Pa Nậm Cúm
0 mm
66 Tả Ngảo
0 mm
67 Nậm Hàng 2
0 mm
68 Hoang Thèn 1
0 mm
69 Chăn Nưa 1
0 mm
70 Trung Chải
0 mm
71 Mường Mô 2
0 mm
72 Phìn Hồ 3
0 mm
73 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
74 Tả Phìn
0 mm
75 Chăn Nưa 2
0 mm
76 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
77 Làng Mô 1
0 mm
78 Lê Lợi
0 mm
79 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
80 Nậm Manh
0 mm
81 Hồng Thu
0 mm
82 Vàng Bó
0 mm
83 Nậm Hàng 3
0 mm
84 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
85 Pa Tần
0 mm
86 Mường Mô 1
0 mm
87 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
88 Mường Mô 3
0 mm
89 Pa Tần 2
0 mm
90 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
91 Hoang Thèn
0 mm
92 Ma Quai
0 mm
93 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
94 Si Pa Phìn
0 mm
95 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
96 Tả Phìn 1
0 mm
97 Trung Thu
0 mm
98 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
99 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
100 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
Đã sao chép liên kết!