Xã Nậm Tăm, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Tăm

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:15:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
27 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
10.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
9.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
4.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
5.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 30°
19.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
11 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 32°
5.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
10.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
19.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 26°
37.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
74.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 31°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
94.4 mm
2 Nậm Hàng 3
67 mm
3 Mường Mô 1
51.2 mm
4 Mường Mô 3
49.8 mm
5 Chiềng Khay
40.4 mm
6 Làng Mô 1
32.6 mm
7 Nậm Manh
22.4 mm
8 Trung Thu
22 mm
9 Nậm Cuổi 4
20.2 mm
10 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.4 mm
11 Mường Khoa
15.8 mm
12 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
13 Bản Bo
12 mm
14 Mường Khoa 1
11.8 mm
15 Chăn Nưa 2
10.6 mm
16 Sin Suối Hồ
10.4 mm
17 Mường Chiên 3
10.2 mm
18 Nậm Cuổi
9.2 mm
19 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
20 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
21 Làng Mô 2
8.8 mm
22 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
23 Mường Chiên 2
7.2 mm
24 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
25 Nậm Chạc
6.8 mm
26 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
6.2 mm
27 Chăn Nưa 1
5.8 mm
28 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
5 mm
29 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.6 mm
30 Nậm Sỏ 2
4.2 mm
31 Nậm Cuổi 2
4 mm
32 Nậm Tăm 2
4 mm
33 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3.8 mm
34 Nà Tăm
3.8 mm
35 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
36 Hồng Thu
3.4 mm
37 Nậm Hăn 1
3.4 mm
38 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.2 mm
39 Nậm Cha
2.6 mm
40 Tả Ngảo
2.6 mm
41 Lê Lợi
2.2 mm
42 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
2 mm
43 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
44 Pa Tần
1.8 mm
45 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
46 Pa Tần 2
1.6 mm
47 Mường Đun
1.6 mm
48 Tà Mít
1.4 mm
49 Pắc Ta
1.4 mm
50 Căn Co 3
1.4 mm
51 Noong Hẻo
1.4 mm
52 Bản Khoang
1.4 mm
53 Mường Giôn
1.4 mm
54 Pắc Ta PCTT
1.2 mm
55 Ngũ Chỉ Sơn
1.2 mm
56 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
1.2 mm
57 Tả Phìn
1.2 mm
58 Lay Nưa
1.2 mm
59 Lay Nưa PCTT
1 mm
60 Cà Nàng
1 mm
61 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
62 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
63 Phình Sáng 1
1 mm
64 Tà Hừa
0.8 mm
65 Pu Sam Cáp
0.8 mm
66 Căn Co 2
0.8 mm
67 Phình Sáng 2
0.8 mm
68 Trịnh Tường 1
0.8 mm
69 Mường Tùng 2
0.8 mm
70 Xá Tổng
0.8 mm
71 Phìn Hồ
0.6 mm
72 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.6 mm
73 Tủa Thàng
0.6 mm
74 Hua Bum
0.6 mm
75 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
76 Hua Bum 2
0.6 mm
77 Nậm Ban
0.6 mm
78 Xín Chải
0.6 mm
79 Mường Báng
0.6 mm
80 Mường Tùng
0.6 mm
81 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
82 Huổi Lèng 1
0.4 mm
83 Mùn Chung
0.4 mm
84 Vàng Ma Chải
0.4 mm
85 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0.4 mm
86 Tà Gia 2
0.4 mm
87 Nậm Loỏng
0.4 mm
88 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.4 mm
89 Xà Dề Phìn
0.4 mm
90 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.4 mm
91 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0.4 mm
92 Pa Ham
0.2 mm
93 Lao Xả Phình
0.2 mm
94 Huổi Lèng
0.2 mm
95 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
96 Sì Lờ Lầu
0.2 mm
97 Nậm Xe 2
0.2 mm
98 Nậm Xe 1
0.2 mm
99 Nậm Hăn 2
0.2 mm
100 Vàng Bó
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!