Xã Pa Ủ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Ủ

Thứ Hai, 03/08/2026 - 14:26:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
85%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 26°
23.3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 26°
15.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 24°
20.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
39.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 23°
36.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
14.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 25°
7.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 27°
19.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 25°
8.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 26°
11.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 27°
7.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 27°
13.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
12.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 28°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 2
82.4 mm
2 Pa Vệ Sử 3
77.8 mm
3 Mường Mô 1
67.2 mm
4 Pa Vệ Sử 4
67 mm
5 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
44.4 mm
6 Ka Lăng 2
40.8 mm
7 Mường Tè
39.8 mm
8 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
9 Sín Thầu
35.2 mm
10 Tà Tổng 1
34.8 mm
11 Hua Bum 3
33.2 mm
12 Hua Bum
28.8 mm
13 Hua Bum 2
28.4 mm
14 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
28.2 mm
15 Thu Lũm 2
27.4 mm
16 Ma Ký
26.4 mm
17 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
24.4 mm
18 Pa Thắng
24 mm
19 Mường Mô 2
21.6 mm
20 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
20.8 mm
21 Mù Cả
20.4 mm
22 Mường Mô 3
19.4 mm
23 Ka Lăng
18.4 mm
24 Bum Nưa
15.2 mm
25 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.2 mm
26 Nậm Khao 2
12.8 mm
27 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
12.2 mm
28 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
11.2 mm
29 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
11.2 mm
30 Pac Ma
10.8 mm
31 Kan Hồ 2
10.4 mm
32 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
9.8 mm
33 Đoàn Kết 2
9.4 mm
34 Pa Ủ 2
9 mm
35 Nậm Ban
6.8 mm
36 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
6.2 mm
37 Kan Hồ 1
5.2 mm
38 Tà Tổng 2
5.2 mm
39 Pa Ủ
2.4 mm
40 Mường Nhé
1.4 mm
41 Chung Chải
1.2 mm
42 Nậm Hàng 3
0.2 mm
43 Bum Tở
0 mm
44 Nậm Hàng 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!