Phường Quyết Thắng, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quyết Thắng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 22:44:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
102

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 31°
25.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
23.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
15.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
6.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
9.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
29° | 36°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 36°
0.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
28° | 29°
18.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Yên
78.2 mm
2 Kim Quan
77 mm
3 Quang Yên
57.2 mm
4 Kim Anh
45.2 mm
5 Tri Phú
40.4 mm
6 Tam Sơn
38.4 mm
7 Bình Xuyên
38.2 mm
8 Thượng Ấm
38 mm
9 Tân Trào
37 mm
10 Trúc Tay
35.4 mm
11 Xuân Hoà
34.2 mm
12 Bình Long
29.6 mm
13 Bố Hạ (NT)
28.4 mm
14 Lập Thạch
25.6 mm
15 Đông Lợi
24.4 mm
16 Việt Yên
24 mm
17 Tràng Xá
22.4 mm
18 Tiến Bộ
21 mm
19 Đạo Viện 1
20.6 mm
20 Chi Thiết
19.2 mm
21 Sông Công
18.4 mm
22 Đình Cả
17.2 mm
23 Bình Sơn
17 mm
24 Lâm Thao
16 mm
25 Yên Dũng
15.8 mm
26 Kiến Thiết
14.8 mm
27 Lương Sơn
14.6 mm
28 Kỳ Lâm
14.6 mm
29 Thượng Đình
14.4 mm
30 Tam Dương
13.4 mm
31 Cổ Pháp
13.2 mm
32 Tam Đa
13 mm
33 Phương Giao
12.6 mm
34 Hợp Tiến
12.2 mm
35 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
11.8 mm
36 Liên Minh
10.4 mm
37 Tân Khánh
10 mm
38 Ký Phú
9.6 mm
39 Việt Xuân
8.8 mm
40 Dân Tiến
7.8 mm
41 Quế Võ PCTT
7.8 mm
42 Tiên Du
7.4 mm
43 Đạo Trù
6.8 mm
44 Phổ Yên
6.6 mm
45 Bố Hạ (BĐ)
6.4 mm
46 Bất Bạt
6.2 mm
47 Tân Thành
6 mm
48 Sóc Sơn
5.8 mm
49 Vũ Chấn
5.8 mm
50 Phú Bình
5.4 mm
51 Thị xã Từ Sơn
5.2 mm
52 Lương Phú
4.8 mm
53 Lạng Giang
4.6 mm
54 Trại Cau
4 mm
55 Đông Anh
3.6 mm
56 Xuân Hương
3.4 mm
57 Tân Yên
3.4 mm
58 Tân Thanh
3.2 mm
59 Yên Thế
3.2 mm
60 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
2.6 mm
61 Cao Phong PCTT
2 mm
62 Quảng Oai
2 mm
63 Quế Võ
2 mm
64 Hợp Châu
1.8 mm
65 Tuân Chính
1.8 mm
66 Vĩnh Tường
1.6 mm
67 Sơn Nam
1.6 mm
68 Yên Lạc
1.4 mm
69 Phú Đình
1.4 mm
70 Suối Hai
1.4 mm
71 Hà Châu
1.2 mm
72 Tân Thái
0.8 mm
73 Thiện Kế
0.6 mm
74 Liên Mạc
0.6 mm
75 Phố Đu
0.4 mm
76 Trung Minh
0.2 mm
77 Bảo Linh
0.2 mm
78 Mỹ Yên
0.2 mm
79 Phúc Thọ
0.2 mm
80 Yên Hân
0.2 mm
81 Đại Từ
0.2 mm
82 Yên Phong
0 mm
83 Khai Quang
0 mm
84 Phúc Lương
0 mm
85 Linh Phú
0 mm
86 Tân Linh
0 mm
87 Hóa Thượng
0 mm
88 Phú Lạc
0 mm
89 Linh Thông
0 mm
90 Minh Tiến
0 mm
91 Ninh Lai
0 mm
92 Than Khánh Hòa
0 mm
93 Quy Kỳ
0 mm
94 Cúc Đường
0 mm
95 Thanh Định
0 mm
96 Thượng Nung
0 mm
97 Yên Lãng
0 mm
98 Tân Long
0 mm
99 Lam Vỹ
0 mm
100 Phú Tiến
0 mm
Đã sao chép liên kết!