Xã Tủa Sín Chải, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tủa Sín Chải

Thứ Ba, 04/08/2026 - 23:55:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 23°
23 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
18° | 26°
21.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 26°
14.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
18° | 24°
9.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
18° | 27°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 27°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 25°
16.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 27°
9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
17° | 26°
6.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
18° | 26°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
18° | 26°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 26°
9.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
18° | 26°
23.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 20°
35.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
2 Kan Hồ 2
13.6 mm
3 Sin Suối Hồ
10.4 mm
4 Nậm Cuổi
7.2 mm
5 Chăn Nưa 1
5.8 mm
6 Làng Mô 1
5.4 mm
7 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
8 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
4 mm
9 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
3.8 mm
10 Nà Tăm
1.8 mm
11 Nậm Sỏ 2
1.2 mm
12 Làng Mô 2
1 mm
13 Xá Tổng
0.8 mm
14 Lê Lợi
0.6 mm
15 Nậm Loỏng
0.4 mm
16 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
17 Nậm Cuổi 2
0.4 mm
18 Pa Ham
0.2 mm
19 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
20 Nậm Xe 1
0.2 mm
21 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
22 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
23 Hồng Thu
0.2 mm
24 Căn Co 3
0.2 mm
25 Căn Co 2
0.2 mm
26 Mường Mô 1
0.2 mm
27 Hoang Thèn
0.2 mm
28 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.2 mm
29 Mường Báng
0.2 mm
30 Trịnh Tường 1
0.2 mm
31 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
32 Mường Đun
0.2 mm
33 Mường Mùn 1
0 mm
34 Huổi Lèng 1
0 mm
35 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
36 Mường Chiên 3
0 mm
37 Lay Nưa PCTT
0 mm
38 Pắc Ma
0 mm
39 Cà Nàng
0 mm
40 Pú Nhung 1
0 mm
41 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
42 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
43 Trung Lèng Hồ
0 mm
44 Mường Mùn 2
0 mm
45 Huổi Só
0 mm
46 Chiềng Khay
0 mm
47 Mùn Chung
0 mm
48 Phìn Hồ
0 mm
49 Lao Xả Phình
0 mm
50 Mường Chiên 2
0 mm
51 Pha Khinh
0 mm
52 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
53 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
54 Si Pha Phìn
0 mm
55 Huổi Lèng
0 mm
56 Tủa Thàng
0 mm
57 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
58 Sơn Bình
0 mm
59 Thèn Sin
0 mm
60 Mường Khoa
0 mm
61 Thân Thuộc
0 mm
62 Nậm Xe
0 mm
63 Hồ Thầu PCTT
0 mm
64 Hua Bum
0 mm
65 Mù Sang
0 mm
66 Kan Hồ 1
0 mm
67 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
68 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
69 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
70 Pa Vệ Sử 2
0 mm
71 Bình Lư 1
0 mm
72 Pu Sam Cáp
0 mm
73 Huổi Luông
0 mm
74 Khổng Lào 1
0 mm
75 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
76 Bản Bo
0 mm
77 Nùng Nàng
0 mm
78 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
79 Dào San 2
0 mm
80 Bản Giang
0 mm
81 Nậm Cha
0 mm
82 Pa Nậm Cúm
0 mm
83 Tả Ngảo
0 mm
84 Nậm Hàng 2
0 mm
85 Hoang Thèn 1
0 mm
86 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
87 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
88 Trung Chải
0 mm
89 Mường Mô 2
0 mm
90 Phìn Hồ 3
0 mm
91 Pa Vệ Sử 4
0 mm
92 Nậm Xe 2
0 mm
93 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
94 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
95 Bình Lư 2
0 mm
96 Bản Lang 2
0 mm
97 Tả Phìn
0 mm
98 Chăn Nưa 2
0 mm
99 Tà Mít
0 mm
100 Hua Bum 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!