Xã Văn Lăng, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Lăng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:48:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
72

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
33 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
5.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 35°
3.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 34°
8.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
7.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 30°
7.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 32°
12 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
27° | 32°
8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Mỹ Thanh
51 mm
3 Nông Thịnh
47.6 mm
4 Hảo Nghĩa
43.6 mm
5 Lương Thượng
39.8 mm
6 Thanh Thịnh
38.6 mm
7 Lương Thượng
37.4 mm
8 Hòa Mục
36.8 mm
9 Dương Phong 2
36.6 mm
10 Linh Thông
33.6 mm
11 Bình Văn
32 mm
12 Côn Minh
31.2 mm
13 Dương Phong 1
30.4 mm
14 Thanh Mai
30.2 mm
15 Ninh Lai
29 mm
16 Quy Kỳ
25.8 mm
17 Thanh Định
25 mm
18 Lam Vỹ
25 mm
19 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
20 Vũ Muộn
24.2 mm
21 Tam Sơn
23 mm
22 Kim Hỷ
21.6 mm
23 Bình Trung
21.6 mm
24 Quang Yên
20 mm
25 Đông Viên
19.6 mm
26 Vũ Chấn
19 mm
27 Dương Quang
18.6 mm
28 Sơn Nam
18.4 mm
29 Tân Sơn
18.4 mm
30 Thiện Kế
17.8 mm
31 Lập Thạch
17.2 mm
32 Trung Minh
16.8 mm
33 Yên Phong
16.8 mm
34 Linh Phú
16.6 mm
35 Mỹ Yên
16.4 mm
36 Thị trấn Chợ Chu
16.4 mm
37 Cẩm Giàng
16 mm
38 Đạo Trù
15.6 mm
39 Tam Đa
14.4 mm
40 Điềm Mặc 1
14 mm
41 Việt Xuân
13.8 mm
42 Yên Lạc
13.6 mm
43 Thần Sa
12.6 mm
44 Trung Hội
12.2 mm
45 Ký Phú
12 mm
46 Phú Đình
11.8 mm
47 Bộc Nhiêu
11.4 mm
48 Tân Thanh
10.2 mm
49 Cúc Đường
10 mm
50 Yên Đổ
9.8 mm
51 Phú Tiến
9.6 mm
52 Thượng Nung
9.2 mm
53 Kim Quan
9.2 mm
54 Lương Bằng
9 mm
55 Đôn Phong 2
8.8 mm
56 Kiên Đài
8 mm
57 Hoàng Nông
8 mm
58 Nghinh Tường
7.8 mm
59 Bảo Linh
7.6 mm
60 Bình Thành
7.6 mm
61 Tân Thái
7.6 mm
62 Tân Trào
7.2 mm
63 Kỳ Lâm
7.2 mm
64 Cao Phong PCTT
7 mm
65 Phúc Lương
6.6 mm
66 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
67 Bằng Lãng
6 mm
68 Phủ Thông
5.8 mm
69 Phú Lạc
5.6 mm
70 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
71 Tri Phú
5.4 mm
72 Cù Vân
5.4 mm
73 Đôn Phong 3
5.2 mm
74 Minh Tiến
5 mm
75 Quảng Bạch
4.8 mm
76 Lục Bình
4.6 mm
77 Phương Viên
4.6 mm
78 Yên Lãng
4.4 mm
79 Phấn Mễ
4.4 mm
80 Phố Đu
4.4 mm
81 Đại Từ
4 mm
82 Tân Linh
3.6 mm
83 Yên Thịnh
3 mm
84 Hóa Thượng
2.8 mm
85 Đạo Viện 1
2.6 mm
86 Tam Dương
2.4 mm
87 Phú Bình
2.2 mm
88 Bằng Lũng
2.2 mm
89 Bình Phú
2 mm
90 Than Khánh Hòa
2 mm
91 Tân Long
2 mm
92 Bình Long
2 mm
93 Yên Thượng
1.8 mm
94 Khai Quang
1.6 mm
95 Quảng Bạch
1.6 mm
96 Bản Thi
1.6 mm
97 Lạng Giang
1.6 mm
98 Sông Cầu
1.2 mm
99 Tân Lập
1.2 mm
100 Lương Sơn
1 mm
Đã sao chép liên kết!