Xã Bằng Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:27:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
90%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
19°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
22°C
%
15:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 25°
10.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 24°
14.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 28°
1.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
3.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 29°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 29°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 25°
10.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 26°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 29°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 25°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 24°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 25°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
18 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 29°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Giáp
138 mm
2 Hùng Mỹ
84.4 mm
3 Xuân Lập
69.6 mm
4 Phúc Sơn
63 mm
5 Nghiên Loan 2
63 mm
6 Bộc Bố
59 mm
7 Quảng Bạch
58.2 mm
8 Lăng Can 1
57.8 mm
9 Ngọc Phái
47 mm
10 Nhạn Môn
45.4 mm
11 Bộc Bố 2
45 mm
12 Bộc Bố 1
44 mm
13 Yên Thịnh
41.2 mm
14 Cổ Linh
39.4 mm
15 Thanh Tương
39 mm
16 Cốc Đán
37.8 mm
17 Lạc Nông 1
35.8 mm
18 Bằng Lũng
35.4 mm
19 Nhạn Môn
35.2 mm
20 Sinh Long
34.8 mm
21 Bản Thi
34.4 mm
22 Công Bằng
34 mm
23 Thượng Lâm
32.4 mm
24 Bằng Thành
30.2 mm
25 Quảng Bạch
29.6 mm
26 Yến Dương
29.2 mm
27 Quảng Khê
27.8 mm
28 Khuôn Hà
27.6 mm
29 Yên Thượng
27.4 mm
30 Giáo Hiệu
26.8 mm
31 Cao Tân
26.6 mm
32 Yên Hoa
26.6 mm
33 Đồng Lạc
26.4 mm
34 Tĩnh Túc
26 mm
35 Thành Công
25.6 mm
36 Xuân La
24.8 mm
37 Đồng Lạc 2
24.4 mm
38 Yên Phú
24 mm
39 Yến Dương
22.2 mm
40 Đôn Phong 2
21.6 mm
41 Phú Nam 1
20.6 mm
42 Đồng Lạc 1
19.4 mm
43 Bằng Vân
18.4 mm
44 Khâu Tinh
18.2 mm
45 Hồng Thái
18 mm
46 Lục Bình
17.4 mm
47 Phú Nam 2
16.6 mm
48 Thái Học
16.4 mm
49 Phương Viên
16.2 mm
50 Phú Bình
15.8 mm
51 Bành Trạch 2
15.8 mm
52 Bành Trạch 1
14.8 mm
53 Bình Phú
14.6 mm
54 Du Già 2
14.4 mm
55 Minh Sơn 1
14.2 mm
56 Cần Yên
14 mm
57 Ngọc Long PCTT
14 mm
58 Đà Vị
13 mm
59 Thượng Quan
12.8 mm
60 Phúc Lộc
12.8 mm
61 Khang Ninh
12.8 mm
62 Yên Thổ
12.6 mm
63 Ngam La 2
12.6 mm
64 Huyện Bắc Mê
12 mm
65 Phủ Thông
11.6 mm
66 Tân Lập
11.6 mm
67 Lũng Hồ 1
11.4 mm
68 Thượng Quan PCTT
10.8 mm
69 Xuân Lạc
10.8 mm
70 Cao Thượng
10.8 mm
71 Cô Ba
10.2 mm
72 Đôn Phong 3
9.8 mm
73 Sơn Phú
9.6 mm
74 Đức Vân
9.6 mm
75 Thông Nông
8.8 mm
76 Cẩm Giàng
8.8 mm
77 Yên Phong
8.6 mm
78 Mậu Long
8.6 mm
79 Nà Phặc
8.2 mm
80 Du Già 3
7.2 mm
81 Phúc Yên
5.8 mm
82 Nam Cường
5 mm
83 Sơn Lộ
4.6 mm
84 Vũ Muộn
4.4 mm
85 Hiệp Lực
4.2 mm
86 Tà Sa
3.6 mm
87 Ngam La 1
3.6 mm
88 Cốc Pàng
3 mm
89 Trương Lương
2.8 mm
90 Tam Kim
2.4 mm
91 Kim Hỷ
1.2 mm
92 Minh Thanh
1 mm
93 Thạch Lâm
0.8 mm
94 Giáp Trung
0.8 mm
95 Nậm Ban 1
0.8 mm
96 Vũ Loan 1
0.6 mm
97 Nậm Ban
0.4 mm
98 Vũ Loan
0.4 mm
99 Lương Thượng
0.4 mm
100 Lương Thượng
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!