Xã Cẩm Giàng, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Giàng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 04:39:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lương Thượng
66.6 mm
2 Kim Hỷ
66.2 mm
3 Lương Thượng
64.8 mm
4 Yến Dương
58.4 mm
5 Yến Dương
56.6 mm
6 Vũ Loan 1
51 mm
7 Vũ Loan
45.8 mm
8 Bằng Vân
44.4 mm
9 Vũ Muộn
44.4 mm
10 Vũ Loan 2
42.2 mm
11 Kỳ Lâm
37.4 mm
12 Quảng Khê
34.4 mm
13 Sinh Long
33 mm
14 Đức Vân
28.4 mm
15 Nà Phặc
28.2 mm
16 Đồng Lạc 1
27.6 mm
17 Đôn Phong 2
27.2 mm
18 Thượng Quan PCTT
27 mm
19 Bộc Bố 1
25.8 mm
20 Cẩm Giàng
25 mm
21 Hồng Thái
23.6 mm
22 Tĩnh Túc
23 mm
23 Nam Cường
22.8 mm
24 Đồng Lạc
22.2 mm
25 Dương Quang
22.2 mm
26 Nghiên Loan 2
20.6 mm
27 Bộc Bố
19.6 mm
28 Đồng Lạc 2
19.2 mm
29 Bành Trạch 2
19.2 mm
30 Dương Phong 2
18.8 mm
31 Thành Công
18.6 mm
32 Cao Thượng
17.8 mm
33 Phúc Lộc
17.6 mm
34 Hiệp Lực
17.4 mm
35 Khâu Tinh
17.2 mm
36 Phủ Thông
16.4 mm
37 Xuân Lạc
16.4 mm
38 Bộc Bố 2
16.2 mm
39 Dương Phong 1
15.8 mm
40 Xuân La
15.2 mm
41 Khang Ninh
14.8 mm
42 Đông Viên
14.4 mm
43 Đà Vị
14.2 mm
44 Cốc Đán
14 mm
45 Cao Tân
14 mm
46 Chi cục thủy lợi
14 mm
47 Yên Hoa
13.4 mm
48 Lục Bình
13.2 mm
49 Bành Trạch 1
12 mm
50 Cổ Linh
11.2 mm
51 Yên Lạc
10.8 mm
52 Công Bằng
10.4 mm
53 Bằng Thành
10.2 mm
54 Đôn Phong 3
9.8 mm
55 Giáo Hiệu
9.6 mm
56 Linh Phú
7.8 mm
57 Bằng Lãng
7.6 mm
58 Lương Bằng
7.4 mm
59 Bằng Lũng
7.4 mm
60 Phương Viên
7.2 mm
61 Côn Minh
6.8 mm
62 Nhạn Môn
6.2 mm
63 Tân Lập
6.2 mm
64 Thượng Giáp
6 mm
65 Tam Kim
5.8 mm
66 Trung Minh
5.6 mm
67 Hảo Nghĩa
5.4 mm
68 Thượng Quan
5 mm
69 Minh Thanh
4.8 mm
70 Lam Vỹ
4.8 mm
71 Đổng Xá
4.8 mm
72 Sơn Phú
4.6 mm
73 Nhạn Môn
4.6 mm
74 Quảng Bạch
4.4 mm
75 Quảng Bạch
4.4 mm
76 Phú Đình
4.2 mm
77 Yên Thổ
3.6 mm
78 Tân Trào
3 mm
79 Bình Trung
3 mm
80 Thị trấn Chợ Chu
2.8 mm
81 Thanh Mai
2.8 mm
82 Hòa Mục
2.8 mm
83 Yên Phong
2.2 mm
84 Năm Làng
2 mm
85 Bình Thành
1.8 mm
86 Bộc Nhiêu
1.6 mm
87 Ngọc Phái
1.6 mm
88 Kiên Đài
1.2 mm
89 Quy Kỳ
1.2 mm
90 Nông Thịnh
1.2 mm
91 Đức Thông
1 mm
92 Bản Thi
1 mm
93 Minh Tiến
1 mm
94 Bảo Linh
1 mm
95 Linh Thông
0.8 mm
96 Trung Hội
0.8 mm
97 Thanh Thịnh
0.8 mm
98 Kim Quan
0.8 mm
99 Yên Thượng
0.6 mm
100 Điềm Mặc 1
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!