Xã Dân Tiến, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dân Tiến

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:39:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
21.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
24° | 32°
6.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
5.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
3.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
3.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 33°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 28°
9.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 31°
19.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
46.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 29°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 35°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.8 mm
2 Nông Thịnh
52.6 mm
3 Mỹ Thanh
51 mm
4 Hảo Nghĩa
46 mm
5 Thanh Thịnh
39 mm
6 Dương Phong 2
36.4 mm
7 Hòa Mục
34.6 mm
8 Linh Thông
33.4 mm
9 Bình Văn
32 mm
10 Côn Minh
31.4 mm
11 Dương Phong 1
30.4 mm
12 Thanh Mai
30.2 mm
13 Chi cục thủy lợi
25.8 mm
14 Yên Phong
24.4 mm
15 Lam Vỹ
24.2 mm
16 Na Sầm
21.4 mm
17 Vũ Chấn
19 mm
18 Dương Quang
18.8 mm
19 Tân Sơn
18.4 mm
20 Tân Thái
17.8 mm
21 Liên Minh
14 mm
22 Bố Hạ (NT)
13.4 mm
23 Thần Sa
12.6 mm
24 Mai Sưu
12.2 mm
25 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
26 Đôn Phong 2
10.2 mm
27 Cúc Đường
9.8 mm
28 Phú Tiến
9.8 mm
29 Yên Đổ
9.8 mm
30 Thượng Nung
9.2 mm
31 Trúc Tay
8.4 mm
32 Nghinh Tường
7.8 mm
33 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
34 Cù Vân
5.8 mm
35 Phong Minh
5.8 mm
36 Tràng Xá
5.6 mm
37 Điềm He
5.2 mm
38 Bình Gia
5.2 mm
39 Phố Đu
4.4 mm
40 Phương Giao
4.2 mm
41 Phấn Mễ
4.2 mm
42 Yên Dũng
3.8 mm
43 Tân Yên
3.2 mm
44 Dân Tiến
3 mm
45 Tân Sơn
3 mm
46 Khuôn Thần
2.8 mm
47 Yên Phong PCTT
2.6 mm
48 Hóa Thượng
2.4 mm
49 Bình Long
2.2 mm
50 Than Khánh Hòa
2 mm
51 Tân Long
2 mm
52 Lạng Giang
1.6 mm
53 Thị trấn Quân Chu
1.2 mm
54 Lương Sơn
1 mm
55 Sóc Sơn
1 mm
56 Phúc Yên
0.8 mm
57 Trại Cau
0.8 mm
58 Sông Cầu
0.8 mm
59 La Hiên
0.8 mm
60 Xuân Hương
0.8 mm
61 Nam Hòa
0.6 mm
62 Chi Lăng
0.6 mm
63 Văn Hán
0.6 mm
64 Đồng Quang
0.6 mm
65 Kim Anh
0.6 mm
66 Yên Hân
0.6 mm
67 Đình Cả
0.6 mm
68 Xuân Hoà
0.4 mm
69 Tân Khánh
0.4 mm
70 Bình Sơn
0.4 mm
71 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
72 Cấm Sơn
0.2 mm
73 Tân Thành
0.2 mm
74 Phổ Yên
0.2 mm
75 Phú Bình
0.2 mm
76 Yên Thế
0.2 mm
77 Việt Yên
0.2 mm
78 Thượng Đình
0 mm
79 Hợp Tiến
0 mm
80 Vạn Ninh
0 mm
81 Lương Phú
0 mm
82 Sông Công
0 mm
83 Hà Châu
0 mm
84 Cống Trạng
0 mm
85 Kiên Lao
0 mm
86 Mai Đình
0 mm
87 Đan Hội
0 mm
88 Suối Nứa
0 mm
89 Đá Ong
0 mm
90 Bảo Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!