Xã Ngân Sơn, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ngân Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:39:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 25°
11.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
3.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
7.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 34°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 31°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 32°
8.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 30°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 30°
18.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
19.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 33°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
49.4 mm
2 Thành Công
28.4 mm
3 Cốc Đán
26.8 mm
4 Vũ Loan
21.6 mm
5 Tam Kim
21 mm
6 Dương Phong 2
20.8 mm
7 Hảo Nghĩa
20 mm
8 Lương Thượng
18.2 mm
9 Dương Phong 1
18 mm
10 Hòa Mục
17.8 mm
11 Lương Thượng
16.8 mm
12 Tân Sơn
16.4 mm
13 Đông Viên
16 mm
14 Phúc Lộc
15.4 mm
15 Nông Thịnh
15.4 mm
16 Vũ Loan 1
13.8 mm
17 Côn Minh
13.4 mm
18 Vũ Loan 2
13 mm
19 Phi Hải
12.6 mm
20 Trung Minh
10.8 mm
21 Mỹ Thanh
10.6 mm
22 Bình Trung
10.4 mm
23 Bành Trạch 2
10.4 mm
24 Trương Lương
10 mm
25 Chi cục thủy lợi
10 mm
26 Bằng Vân
9.8 mm
27 Thanh Mai
9 mm
28 Nghiên Loan 2
8.8 mm
29 Dương Quang
8.6 mm
30 Yên Lạc
8 mm
31 Quy Kỳ
7.8 mm
32 Lam Vỹ
7.8 mm
33 Linh Thông
7.4 mm
34 Vũ Muộn
7.2 mm
35 Kim Hỷ
7 mm
36 Nà Phặc
6.8 mm
37 Khang Ninh
6.2 mm
38 Yên Phong
6.2 mm
39 Tri Phương
6 mm
40 Tĩnh Túc
6 mm
41 Cao Tân
5.8 mm
42 Cao Thượng
5.8 mm
43 Bình Gia
5.2 mm
44 Bành Trạch 1
5 mm
45 Cẩm Giàng
4.8 mm
46 Cổ Linh
4.6 mm
47 Xuân La
4.4 mm
48 Bằng Lãng
4.2 mm
49 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
50 Quảng Bạch
3.8 mm
51 Lương Bằng
3.6 mm
52 Án Lại
3 mm
53 Đôn Phong 2
3 mm
54 Minh Thanh
2.8 mm
55 Yến Dương
2.8 mm
56 Tà Sa
2.4 mm
57 Hồng Thái
2.4 mm
58 Đức Vân
2.4 mm
59 Đà Vị
1.8 mm
60 Yến Dương
1.8 mm
61 Năm Làng
1.4 mm
62 Trà Lĩnh
1 mm
63 Quảng Khê
1 mm
64 Sơn Phú
0.8 mm
65 Hiệp Lực
0.8 mm
66 Thượng Quan
0.8 mm
67 Quảng Bạch
0.8 mm
68 Đồng Lạc
0.8 mm
69 Yên Thượng
0.8 mm
70 Bản Thi
0.8 mm
71 Tân Lập
0.8 mm
72 Lục Bình
0.8 mm
73 Phương Viên
0.8 mm
74 Thạch An
0.6 mm
75 Nam Cường
0.6 mm
76 Phủ Thông
0.6 mm
77 Xuân Lạc
0.6 mm
78 Đôn Phong 3
0.6 mm
79 Quang Vinh
0.4 mm
80 Đồng Lạc 2
0.4 mm
81 Bằng Lũng
0.4 mm
82 Đồng Lạc 1
0.4 mm
83 Ngọc Phái
0.4 mm
84 Quảng Uyên
0.2 mm
85 Cần Yên
0.2 mm
86 Sơn Lộ
0.2 mm
87 Thông Nông
0.2 mm
88 Nhạn Môn
0.2 mm
89 Thượng Giáp
0.2 mm
90 Nhạn Môn
0.2 mm
91 Bộc Bố 2
0.2 mm
92 Nà Ràng
0 mm
93 Đức Thông
0 mm
94 Yên Thổ
0 mm
95 Bằng Thành
0 mm
96 Bộc Bố
0 mm
97 Công Bằng
0 mm
98 Bộc Bố 1
0 mm
99 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!