Phường Phan Đình Phùng, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phan Đình Phùng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:43:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
87

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
26.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
25 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 33°
1.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
6.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 36°
12.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 30°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 29°
15.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 30°
15.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 29°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
176.4 mm
2 Sóc Sơn
167.8 mm
3 Phúc Yên
141.8 mm
4 Kim Quan
136.2 mm
5 Xuân Hoà
123.2 mm
6 Yên Lạc
114.2 mm
7 Bình Xuyên
99.8 mm
8 Quang Yên
87 mm
9 Lương Bằng
85.4 mm
10 Phú Đình
83 mm
11 Tân Trào
79 mm
12 Đại Từ
77.6 mm
13 Linh Phú
77 mm
14 Tuân Chính
73.8 mm
15 Tri Phú
73.2 mm
16 Thượng Đình
72 mm
17 Đạo Viện 1
71 mm
18 Đồng Quang
69.4 mm
19 Bộc Nhiêu
67.8 mm
20 Sơn Nam
67.2 mm
21 Hợp Tiến
66.6 mm
22 Tân Khánh
65.6 mm
23 Bình Trung
62.6 mm
24 Trung Minh
62.4 mm
25 Bình Thành
60 mm
26 Kỳ Lâm
59.2 mm
27 Yên Phong
59 mm
28 Ninh Lai
57.8 mm
29 Phú Tiến
57.8 mm
30 Hoàng Nông
55 mm
31 Hợp Châu
54.8 mm
32 Tam Đa
53.8 mm
33 Hòa Mục
52.2 mm
34 Quy Kỳ
52 mm
35 Nam Hòa
51.4 mm
36 Bình Sơn
51.4 mm
37 Mỹ Yên
50.8 mm
38 Thị trấn Chợ Chu
50.4 mm
39 Thanh Định
49.2 mm
40 Ký Phú
48.8 mm
41 Phấn Mễ
47.6 mm
42 Trại Cau
47.4 mm
43 Bảo Linh
47.2 mm
44 Điềm Mặc 1
47 mm
45 Tam Sơn
46.6 mm
46 Yên Lãng
46.4 mm
47 Tam Dương
46.2 mm
48 Linh Thông
45.4 mm
49 Lương Sơn
44.8 mm
50 Tân Linh
44.4 mm
51 Hóa Thượng
44.4 mm
52 Sông Cầu
44.2 mm
53 Sông Công
43.8 mm
54 Trúc Tay
43.4 mm
55 Đạo Trù
42.2 mm
56 Bình Long
41.2 mm
57 Việt Yên
41.2 mm
58 Minh Tiến
40.4 mm
59 Trung Hội
40 mm
60 Phúc Thọ
39 mm
61 Thanh Thịnh
38.8 mm
62 Lập Thạch
38.2 mm
63 Thần Sa
38.2 mm
64 Cù Vân
38 mm
65 Vũ Chấn
38 mm
66 Tân Thái
37.8 mm
67 Tràng Xá
37.6 mm
68 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
69 Cúc Đường
36 mm
70 Thiện Kế
35.6 mm
71 Thanh Mai
35.2 mm
72 Tân Thanh
35 mm
73 Tân Long
34 mm
74 Cao Phong PCTT
32.6 mm
75 Tân Yên
32.2 mm
76 Đông Anh
30.6 mm
77 Lam Vỹ
30 mm
78 Quảng Oai
29.6 mm
79 Bình Văn
28.8 mm
80 Yên Phong
27.8 mm
81 Khai Quang
27.8 mm
82 Phúc Lương
27.8 mm
83 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.6 mm
84 Đình Cả
27.2 mm
85 Yên Lạc PCTT
26.8 mm
86 Phú Lạc
26.6 mm
87 Liên Minh
26.6 mm
88 La Hiên
25.4 mm
89 Thượng Nung
25.2 mm
90 Vĩnh Tường
25 mm
91 Than Khánh Hòa
25 mm
92 Tân Thành
24.8 mm
93 Yên Đổ
24.4 mm
94 Yên Thế
23.6 mm
95 Yên Dũng
23.2 mm
96 Văn Hán
20.4 mm
97 Bố Hạ (BĐ)
19.6 mm
98 Phố Đu
19.4 mm
99 Quế Võ PCTT
18.8 mm
100 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
18.6 mm
Đã sao chép liên kết!