Phường Phúc Thuận, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phúc Thuận

Thứ Tư, 05/08/2026 - 10:15:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
79%
US AQI
84

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
27.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
30.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
5.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 36°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
6.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
15.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
21.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
135 mm
2 Kim Anh
116.8 mm
3 Phúc Yên
112.8 mm
4 Sóc Sơn
103.8 mm
5 Bình Xuyên
92.8 mm
6 Xuân Hoà
79.2 mm
7 Phú Đình
76.8 mm
8 Yên Lạc
75 mm
9 Quang Yên
72 mm
10 Tuân Chính
71.6 mm
11 Tân Trào
70.2 mm
12 Đồng Quý
63.8 mm
13 Kỳ Lâm
58.8 mm
14 Đạo Viện 1
58.6 mm
15 Đông Lợi
55.8 mm
16 Thượng Ấm
55.6 mm
17 Bộc Nhiêu
53.2 mm
18 Hoàng Nông
49.8 mm
19 Thanh Định
48.8 mm
20 Ký Phú
48.4 mm
21 Điềm Mặc 1
46.6 mm
22 Hợp Châu
46.4 mm
23 Ninh Lai
46.4 mm
24 Yên Lãng
46.4 mm
25 Bình Thành
46.2 mm
26 Tam Sơn
44 mm
27 Thị trấn Chợ Chu
43.4 mm
28 Đại Từ
43.2 mm
29 Mỹ Yên
42.6 mm
30 Tam Dương
41.8 mm
31 Đạo Trù
41 mm
32 Trúc Tay
41 mm
33 Tiến Bộ
39 mm
34 Phú Tiến
38.6 mm
35 Nam Hòa
37 mm
36 Chi Thiết
36.8 mm
37 Tân Thái
36.2 mm
38 Bảo Linh
36 mm
39 Trung Hội
36 mm
40 Sơn Nam
35.8 mm
41 Lương Nha
34.6 mm
42 Lập Thạch
34.2 mm
43 Tân Linh
32.8 mm
44 Bình Sơn
31.6 mm
45 Minh Tiến
30.6 mm
46 Bình Long
30.6 mm
47 Đồng Quang
30 mm
48 An Khánh
29.8 mm
49 Tam Đa
29.6 mm
50 Lâm Thao
29.4 mm
51 Cù Vân
29.4 mm
52 Việt Yên
29.4 mm
53 Đông Anh
28.2 mm
54 Hợp Tiến
28 mm
55 Phúc Lương
27.6 mm
56 Cúc Đường
27.2 mm
57 Quảng Oai
27.2 mm
58 Vũ Chấn
26.6 mm
59 Yên Phong
26.2 mm
60 Phú Lạc
26.2 mm
61 Sông Công
25.8 mm
62 Tràng Xá
25.6 mm
63 Cao Phong PCTT
24.8 mm
64 Thần Sa
24.8 mm
65 Tân Thanh
24.4 mm
66 Trại Cau
24.4 mm
67 Khai Quang
23.8 mm
68 Vĩnh Tường
23.2 mm
69 Lương Sơn
23 mm
70 Thượng Đình
22.2 mm
71 Đình Cả
22 mm
72 Thiện Kế
21.4 mm
73 Phượng Mao
20.6 mm
74 Tân Khánh
20.6 mm
75 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
76 Đập Đáy
19.6 mm
77 Bình Văn
18.6 mm
78 Gia Lương
18.6 mm
79 Phấn Mễ
18.2 mm
80 Liên Minh
18 mm
81 Yên Dũng
18 mm
82 Phúc Thọ
17.8 mm
83 Thượng Nung
17.2 mm
84 Quế Võ PCTT
17 mm
85 Gia Bình
16.2 mm
86 Hoài Đức
16 mm
87 Việt Xuân
15.6 mm
88 La Hiên
15.6 mm
89 Yên Thế
15.2 mm
90 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15 mm
91 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
92 Yên Phong PCTT
14.4 mm
93 Bất Bạt
14.2 mm
94 Yên Đổ
13.8 mm
95 Thạch Thất
13.8 mm
96 Phương Giao
13 mm
97 Tân Thành
13 mm
98 Than Khánh Hòa
12.2 mm
99 Phú Bình
12 mm
100 Hóa Thượng
11.8 mm
Đã sao chép liên kết!