Xã Phượng Tiến, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phượng Tiến

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 05:26:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lương Thượng
66.6 mm
2 Kim Hỷ
66.2 mm
3 Lương Thượng
64.8 mm
4 Yến Dương
58.4 mm
5 Yến Dương
56.6 mm
6 Vũ Loan 1
51 mm
7 Vũ Loan
45.8 mm
8 Vũ Muộn
44.4 mm
9 Vũ Loan 2
42.2 mm
10 Kỳ Lâm
37.4 mm
11 Quảng Khê
34.4 mm
12 Quang Yên
31.2 mm
13 Tân Thanh
28.6 mm
14 Nà Phặc
28.2 mm
15 Tam Đa
28.2 mm
16 Đồng Lạc 1
27.6 mm
17 Đôn Phong 2
27.2 mm
18 Thượng Quan PCTT
27 mm
19 Đông Lợi
26.2 mm
20 Phúc Sơn
25.2 mm
21 Cẩm Giàng
25 mm
22 Chi Thiết
23.6 mm
23 Nam Cường
22.8 mm
24 Đồng Lạc
22.2 mm
25 Dương Quang
22.2 mm
26 Thiện Kế
21.6 mm
27 Đồng Lạc 2
19.2 mm
28 Dương Phong 2
18.8 mm
29 Hiệp Lực
17.4 mm
30 Phủ Thông
16.4 mm
31 Xuân Lạc
16.4 mm
32 Dương Phong 1
15.8 mm
33 Sơn Nam
14.6 mm
34 Đông Viên
14.4 mm
35 Cù Vân
14 mm
36 Chi cục thủy lợi
14 mm
37 Đại Từ
13.4 mm
38 Lục Bình
13.2 mm
39 Hoàng Nông
11.2 mm
40 Yên Lạc
10.8 mm
41 Đôn Phong 3
9.8 mm
42 Thanh Tương
9 mm
43 Tri Phú
8.6 mm
44 Đồng Quý
8 mm
45 Linh Phú
7.8 mm
46 Văn phòng BCH PCTT
7.6 mm
47 Bằng Lãng
7.6 mm
48 Lương Bằng
7.4 mm
49 Bằng Lũng
7.4 mm
50 Phương Viên
7.2 mm
51 Côn Minh
6.8 mm
52 Ninh Lai
6.4 mm
53 Kiến Thiết
6.2 mm
54 Tân Lập
6.2 mm
55 Trung Minh
5.6 mm
56 Hảo Nghĩa
5.4 mm
57 Thượng Quan
5 mm
58 Lam Vỹ
4.8 mm
59 Đổng Xá
4.8 mm
60 Sơn Phú
4.6 mm
61 Tiến Bộ
4.4 mm
62 Quảng Bạch
4.4 mm
63 Quảng Bạch
4.4 mm
64 Phú Đình
4.2 mm
65 Hùng Mỹ
4 mm
66 Tân Trào
3 mm
67 Bình Trung
3 mm
68 Đội Bình
2.8 mm
69 Tân Thành
2.8 mm
70 Thị trấn Chợ Chu
2.8 mm
71 Thanh Mai
2.8 mm
72 Hòa Mục
2.8 mm
73 Đạo Trù
2.6 mm
74 Hòa An
2.4 mm
75 Yên Phong
2.2 mm
76 Thượng Ấm
2 mm
77 Hợp Tiến
1.8 mm
78 Bình Thành
1.8 mm
79 Bộc Nhiêu
1.6 mm
80 Ngọc Phái
1.6 mm
81 Đạo Viện 1
1.6 mm
82 Kiên Đài
1.2 mm
83 Quy Kỳ
1.2 mm
84 Nông Thịnh
1.2 mm
85 Bản Thi
1 mm
86 Minh Tiến
1 mm
87 Bảo Linh
1 mm
88 Linh Thông
0.8 mm
89 Mỹ Yên
0.8 mm
90 Trại Cau
0.8 mm
91 Trung Hội
0.8 mm
92 Thanh Thịnh
0.8 mm
93 Kim Quan
0.8 mm
94 Phú Bình
0.8 mm
95 Phú Bình
0.6 mm
96 Yên Thượng
0.6 mm
97 Sông Công
0.6 mm
98 Điềm Mặc 1
0.6 mm
99 Ký Phú
0.6 mm
100 Bình Phú
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!