Xã Sảng Mộc, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sảng Mộc

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:02:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Có mây rải rác
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
104

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
33°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
4.1 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 33°
14.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 32°
18.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
14 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
10.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 34°
2.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
26° | 35°
10.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 37°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
28° | 38°
14.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 28°
28.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 28°
68 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 32°
9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 29°
12.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 31°
32 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Mai
94 mm
2 Vũ Loan
50.4 mm
3 Yến Dương
39.8 mm
4 Tân Lập
34.2 mm
5 Hiệp Lực
33.8 mm
6 Lục Bình
29.8 mm
7 Phủ Thông
28.2 mm
8 Dương Phong 2
28.2 mm
9 Đồng Lạc 1
26.8 mm
10 Nam Cường
26.6 mm
11 Dương Quang
26 mm
12 Quảng Bạch
24.8 mm
13 Yến Dương
22.6 mm
14 Nông Thịnh
19 mm
15 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
16 Kim Hỷ
16.2 mm
17 Vũ Loan 2
14.8 mm
18 Nghinh Tường
12.2 mm
19 Đôn Phong 2
12.2 mm
20 Đôn Phong 3
11.8 mm
21 Vũ Muộn
10.8 mm
22 Phương Viên
9.4 mm
23 Ký Phú
9 mm
24 Quảng Khê
8.8 mm
25 Đạo Trù
8.6 mm
26 Thanh Định
8.4 mm
27 Đồng Lạc
8 mm
28 Đồng Lạc 2
6.8 mm
29 Quảng Bạch
6.8 mm
30 Vũ Loan 1
6.6 mm
31 Hòa Mục
6.4 mm
32 Xuân Lạc
6.2 mm
33 Bình Gia
5.8 mm
34 Lương Thượng
5.2 mm
35 Đông Viên
5.2 mm
36 Điềm Mặc 1
5.2 mm
37 Thanh Thịnh
5 mm
38 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
39 Bình Văn
4.4 mm
40 Thượng Quan
4.2 mm
41 Lương Thượng
4.2 mm
42 Nà Phặc
4 mm
43 Thần Sa
3.6 mm
44 Bằng Lũng
3.2 mm
45 Cù Vân
3 mm
46 Sông Công
2.8 mm
47 Yên Lạc
2.8 mm
48 Ngọc Phái
2.8 mm
49 Dương Phong 1
2.4 mm
50 Yên Hân
2.2 mm
51 Đổng Xá
2.2 mm
52 Vũ Chấn
2 mm
53 Lương Bằng
1.6 mm
54 Hảo Nghĩa
1.6 mm
55 Phương Giao
1.2 mm
56 Yên Thượng
1 mm
57 Bản Thi
1 mm
58 Lam Vỹ
0.8 mm
59 Bằng Lãng
0.8 mm
60 Cấm Sơn
0.6 mm
61 Bình Long
0.6 mm
62 Yên Lạc PCTT
0.6 mm
63 Cẩm Giàng
0.6 mm
64 Yên Phong
0.6 mm
65 Phú Đình
0.4 mm
66 Linh Thông
0.4 mm
67 Quy Kỳ
0.4 mm
68 Yên Đổ
0.4 mm
69 Dân Tiến
0.4 mm
70 Bình Trung
0.4 mm
71 Đình Cả
0.4 mm
72 Phố Đu
0.4 mm
73 Trung Minh
0.2 mm
74 Bảo Linh
0.2 mm
75 Cúc Đường
0.2 mm
76 Trung Hội
0.2 mm
77 Thị trấn Chợ Chu
0.2 mm
78 Phấn Mễ
0.2 mm
79 Đại Từ
0.2 mm
80 Mỹ Thanh
0.2 mm
81 Phúc Lương
0 mm
82 Côn Minh
0 mm
83 Lương Sơn
0 mm
84 Tân Linh
0 mm
85 Hóa Thượng
0 mm
86 Phú Lạc
0 mm
87 Minh Tiến
0 mm
88 Thượng Đình
0 mm
89 Than Khánh Hòa
0 mm
90 Thượng Nung
0 mm
91 Liên Minh
0 mm
92 Yên Lãng
0 mm
93 Tân Long
0 mm
94 Mỹ Yên
0 mm
95 Phú Tiến
0 mm
96 Nam Hòa
0 mm
97 Hợp Tiến
0 mm
98 Hoàng Nông
0 mm
99 Bộc Nhiêu
0 mm
100 Tân Khánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!