Xã Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Võ Nhai

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:54:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
16.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 33°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 30°
11.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
24.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
45.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
26° | 34°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Mỹ Thanh
51 mm
3 Nông Thịnh
47.6 mm
4 Hảo Nghĩa
46 mm
5 Thanh Thịnh
38.8 mm
6 Hòa Mục
36.8 mm
7 Dương Phong 2
36.6 mm
8 Linh Thông
33.6 mm
9 Bình Văn
32 mm
10 Côn Minh
31.4 mm
11 Dương Phong 1
30.4 mm
12 Thanh Mai
30.2 mm
13 Quy Kỳ
25.8 mm
14 Ký Phú
25.8 mm
15 Lam Vỹ
25 mm
16 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
17 Đông Viên
19.6 mm
18 Vũ Chấn
19 mm
19 Dương Quang
18.6 mm
20 Tân Sơn
18.4 mm
21 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
22 Cẩm Giàng
16 mm
23 Yên Lạc
13.6 mm
24 Trung Hội
13 mm
25 Thần Sa
12.6 mm
26 Bộc Nhiêu
11.4 mm
27 Tân Thái
10.4 mm
28 Cúc Đường
10 mm
29 Phú Tiến
10 mm
30 Yên Đổ
10 mm
31 Thượng Nung
9.2 mm
32 Đôn Phong 2
8.8 mm
33 Nghinh Tường
7.8 mm
34 Phúc Lương
6.6 mm
35 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
36 Bố Hạ (NT)
6.4 mm
37 Cù Vân
5.4 mm
38 Bình Gia
5.2 mm
39 Đôn Phong 3
5.2 mm
40 Lục Bình
4.6 mm
41 Phương Viên
4.6 mm
42 Phấn Mễ
4.4 mm
43 Phố Đu
4.4 mm
44 Đại Từ
4 mm
45 Tân Linh
3.6 mm
46 Điềm He
3.2 mm
47 Tân Yên
3.2 mm
48 Hóa Thượng
2.8 mm
49 Than Khánh Hòa
2 mm
50 Tân Long
2 mm
51 Bình Long
2 mm
52 Khuôn Thần
2 mm
53 Khai Quang
1.6 mm
54 Lạng Giang
1.6 mm
55 Sông Cầu
1.2 mm
56 Lương Sơn
1 mm
57 Trại Cau
1 mm
58 Thị trấn Quân Chu
1 mm
59 La Hiên
1 mm
60 Phương Giao
0.8 mm
61 Tràng Xá
0.8 mm
62 Đình Cả
0.8 mm
63 Hợp Châu
0.6 mm
64 Bình Xuyên
0.6 mm
65 Nam Hòa
0.6 mm
66 Chi Lăng
0.6 mm
67 Văn Hán
0.6 mm
68 Đồng Quang
0.6 mm
69 Xuân Hoà
0.4 mm
70 Liên Minh
0.4 mm
71 Tân Khánh
0.4 mm
72 Bình Sơn
0.4 mm
73 Dân Tiến
0.4 mm
74 Yên Hân
0.4 mm
75 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
76 Việt Yên
0.4 mm
77 Cấm Sơn
0.2 mm
78 Tân Thành
0.2 mm
79 Phổ Yên
0.2 mm
80 Phú Bình
0.2 mm
81 Xuân Hương
0.2 mm
82 Yên Thế
0.2 mm
83 Thượng Đình
0 mm
84 Hợp Tiến
0 mm
85 Vạn Ninh
0 mm
86 Lương Phú
0 mm
87 Sông Công
0 mm
88 Hà Châu
0 mm
89 Cống Trạng
0 mm
90 Kiên Lao
0 mm
91 Suối Nứa
0 mm
92 Đá Ong
0 mm
93 Bảo Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!