Xã Yên Phong, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Phong

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:02:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
25.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
13.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 31°
10.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
4.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 31°
12.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 35°
9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 27°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 26°
10.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
29.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
135.8 mm
2 Hà Lang
110.2 mm
3 Phúc Ninh
96.4 mm
4 Yên Nguyên
91 mm
5 Minh Quang
90.6 mm
6 Yên Thịnh
90.4 mm
7 Bình An
89.2 mm
8 Hùng Mỹ
89 mm
9 Dương Phong 2
88.8 mm
10 Bằng Lãng
88.6 mm
11 Quảng Bạch
87.4 mm
12 Đông Viên
87 mm
13 Lương Bằng
84.8 mm
14 Phú Đình
80.4 mm
15 Tân Trào
78.4 mm
16 Đại Từ
77.6 mm
17 Dương Phong 1
76.6 mm
18 Linh Phú
76 mm
19 Xuân Lập PCTT
74.6 mm
20 Lăng Can 1
73 mm
21 Xuân Lập
72.6 mm
22 Tri Phú
72.2 mm
23 Đạo Viện 1
70.4 mm
24 Phúc Sơn
70 mm
25 Đồng Quang
69.2 mm
26 Hợp Tiến
66.2 mm
27 Nghiên Loan 2
64.8 mm
28 Bản Thi
64.6 mm
29 Kiến Thiết
64 mm
30 Đồng Quý
63.8 mm
31 Bình Trung
62.2 mm
32 Trung Minh
61.6 mm
33 Văn phòng BCH PCTT
61.2 mm
34 Thượng Ấm
60.8 mm
35 Bộc Nhiêu
60 mm
36 Ngọc Phái
58.8 mm
37 Kỳ Lâm
58.8 mm
38 Yên Phong
58.6 mm
39 Đông Lợi
55.2 mm
40 Bằng Lũng
55.2 mm
41 Bình Thành
55 mm
42 Hoàng Nông
54.8 mm
43 Yên Thượng
54.4 mm
44 Bình Phú
51.8 mm
45 Quy Kỳ
51.6 mm
46 Tiến Bộ
51.4 mm
47 Nam Hòa
51 mm
48 Mỹ Yên
50.8 mm
49 Hòa An
50.4 mm
50 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
51 Thị trấn Chợ Chu
50 mm
52 Thanh Định
49 mm
53 Hòa Mục
47.6 mm
54 Phấn Mễ
47.4 mm
55 Bảo Linh
47 mm
56 Trại Cau
47 mm
57 Điềm Mặc 1
46.8 mm
58 Yên Lãng
46.4 mm
59 Cốc Đán
46.2 mm
60 Kiên Đài
44.8 mm
61 Tân Linh
44.4 mm
62 Linh Thông
44.2 mm
63 Phú Tiến
44.2 mm
64 Hóa Thượng
43.4 mm
65 Sông Cầu
43 mm
66 Đội Bình
41 mm
67 Cổ Linh
40 mm
68 Minh Tiến
39.8 mm
69 Thanh Tương
39.8 mm
70 Quảng Bạch
39.6 mm
71 Trung Hội
38.6 mm
72 Cù Vân
37.8 mm
73 Tân Thái
37.8 mm
74 Vũ Chấn
37.8 mm
75 Sinh Long
37.4 mm
76 Thần Sa
37.4 mm
77 Chi Thiết
36.8 mm
78 Tràng Xá
36 mm
79 Hoàng Khai
35.8 mm
80 Đôn Phong 2
35.8 mm
81 Hồ Ngòi Là
35.6 mm
82 Cúc Đường
35.4 mm
83 Tân Thanh
35 mm
84 Thượng Lâm
33.2 mm
85 Thanh Mai
33 mm
86 Dương Quang
32.8 mm
87 Mỹ Thanh
32.8 mm
88 Yến Dương
32.6 mm
89 Tân Long
32.6 mm
90 Chi cục thủy lợi
31.4 mm
91 Quảng Khê
30.4 mm
92 Lam Vỹ
29.8 mm
93 Khuôn Hà
28.4 mm
94 Bình Văn
28.4 mm
95 Phúc Lương
27.8 mm
96 Yên Hoa
27.6 mm
97 Đồng Lạc
27.4 mm
98 Cao Tân
27.2 mm
99 Tân Lập
27.2 mm
100 Phương Viên
27.2 mm
Đã sao chép liên kết!