Xã Yên Trạch, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Trạch

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:05:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
38.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
9.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
3.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
7.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
3.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
14.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 31°
30.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
26° | 35°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Nông Thịnh
52.6 mm
3 Mỹ Thanh
51 mm
4 Vũ Loan
50.2 mm
5 Hảo Nghĩa
46 mm
6 Vũ Loan 1
42.4 mm
7 Lương Thượng
39.8 mm
8 Thanh Thịnh
39 mm
9 Lương Thượng
37.4 mm
10 Dương Phong 2
36.4 mm
11 Vũ Loan 2
35.2 mm
12 Hòa Mục
34.6 mm
13 Ninh Lai
34 mm
14 Linh Thông
33.4 mm
15 Bình Văn
32 mm
16 Côn Minh
31.4 mm
17 Dương Phong 1
30.4 mm
18 Thanh Mai
30.2 mm
19 Ký Phú
28.8 mm
20 Quy Kỳ
25.8 mm
21 Chi cục thủy lợi
25.8 mm
22 Thanh Định
25.4 mm
23 Vũ Muộn
24.2 mm
24 Lam Vỹ
24.2 mm
25 Tam Sơn
22.8 mm
26 Bình Trung
22.4 mm
27 Mỹ Yên
21.6 mm
28 Kim Hỷ
21.6 mm
29 Quang Yên
20.4 mm
30 Thiện Kế
20.4 mm
31 Sơn Nam
20.4 mm
32 Đông Viên
19.6 mm
33 Vũ Chấn
19 mm
34 Dương Quang
18.8 mm
35 Lập Thạch
18.6 mm
36 Tân Sơn
18.4 mm
37 Đạo Trù
18.2 mm
38 Tân Thái
17.8 mm
39 Trung Minh
17.6 mm
40 Yên Phong
17 mm
41 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
42 Linh Phú
16.4 mm
43 Cẩm Giàng
16 mm
44 Đông Lợi
14.4 mm
45 Tam Đa
14.4 mm
46 Điềm Mặc 1
13.8 mm
47 Yên Lạc
13.6 mm
48 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
49 Trung Hội
12.8 mm
50 Thần Sa
12.6 mm
51 Phú Đình
11.2 mm
52 Bộc Nhiêu
11.2 mm
53 Chi Thiết
11 mm
54 Đồng Quý
10.8 mm
55 Tân Thanh
10.2 mm
56 Cúc Đường
9.8 mm
57 Phú Tiến
9.8 mm
58 Yên Đổ
9.8 mm
59 Kim Quan
9.4 mm
60 Thượng Nung
9.2 mm
61 Lương Bằng
9 mm
62 Phúc Sơn
9 mm
63 Đôn Phong 2
8.8 mm
64 Kiên Đài
8.2 mm
65 Hoàng Nông
8 mm
66 Bảo Linh
7.8 mm
67 Nghinh Tường
7.8 mm
68 Bình Thành
7.2 mm
69 Đồng Lạc
7 mm
70 Tân Trào
6.8 mm
71 Phúc Lương
6.6 mm
72 Đồng Lạc 2
6.6 mm
73 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
74 Tiến Bộ
6.2 mm
75 Bằng Lãng
6 mm
76 Kỳ Lâm
6 mm
77 Hiệp Lực
5.8 mm
78 Phủ Thông
5.8 mm
79 Phú Lạc
5.6 mm
80 Kiến Thiết
5.4 mm
81 Thượng Ấm
5.4 mm
82 Cù Vân
5.4 mm
83 Đôn Phong 3
5.2 mm
84 Tri Phú
5 mm
85 Tam Dương
4.8 mm
86 Minh Tiến
4.6 mm
87 Quảng Bạch
4.6 mm
88 Lục Bình
4.6 mm
89 Yên Lãng
4.4 mm
90 Phố Đu
4.4 mm
91 Phương Viên
4.4 mm
92 Phấn Mễ
4.2 mm
93 Đại Từ
4 mm
94 Yên Thịnh
3.8 mm
95 Tân Linh
3.6 mm
96 Hòa An
3.2 mm
97 Đạo Viện 1
2.6 mm
98 Hóa Thượng
2.4 mm
99 Hùng Mỹ
2.4 mm
100 Bình Phú
2.2 mm
Đã sao chép liên kết!