Xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Mung

Thứ Hai, 03/08/2026 - 09:42:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
81%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 29°
13.9 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 28°
13.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 27°
9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 26°
12.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
6.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 29°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
18.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
5.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
36.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 26°
42.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 27°
37 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 25°
36.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 25°
49.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
2 Mường Sại PCTT
37.8 mm
3 Hua Trai
33.2 mm
4 Nậm Păm
32 mm
5 Mường Trai
21.8 mm
6 Chế Tạo
21.6 mm
7 Xà Hồ
19.8 mm
8 Nậm Khắt
18.6 mm
9 Chế Tạo 1
18.4 mm
10 Khau Phạ
18.2 mm
11 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
16.8 mm
12 Bản Công
14.6 mm
13 Tà Xùa 2
13.6 mm
14 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
15 Mường Sại
13.2 mm
16 Chiềng Công 1
13.2 mm
17 Ít Ong
11.2 mm
18 Mường Trai
10 mm
19 Chiềng Lao 2
10 mm
20 Xím Vàng
9 mm
21 Chiềng Ngàm
8.8 mm
22 Chiềng Ơn
8.2 mm
23 Nậm Ét
7 mm
24 Chiềng Công
6.6 mm
25 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
6.6 mm
26 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
27 Ngọc Chiến 1
6.2 mm
28 Pú Dảnh
6.2 mm
29 Hang Chú
6.2 mm
30 Xã Bản Mù
5 mm
31 Nậm Búng 2
4.8 mm
32 Tà Xùa 1
4.8 mm
33 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
34 Trạm Tấu
3.6 mm
35 Chiềng Muôn
3.4 mm
36 Song Pe
3 mm
37 Làng Chếu 2
3 mm
38 Chiềng Lao 1
2.8 mm
39 Làng Chếu 4
2.6 mm
40 Sốp Cộp
2.6 mm
41 Chiềng Sại
2.2 mm
42 Phỏng Lái 1
2 mm
43 Phỏng Lái 2
2 mm
44 Huổi Sản
1.8 mm
45 Chiềng Khoang
1.6 mm
46 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.4 mm
47 Bản Lầm
1.4 mm
48 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.2 mm
49 Tạ Khoa
1.2 mm
50 Púng Tra
1 mm
51 Hua Nhàn
1 mm
52 Mường Lựm
0.8 mm
53 Bó Mười
0.8 mm
54 Nậm Búng 1
0.6 mm
55 Chiềng Bôm
0.4 mm
56 Chiềng Sung
0.4 mm
57 Thuận Châu
0.4 mm
58 Nậm Mười 1
0.4 mm
59 Nà Bó
0.4 mm
60 Mường Chùm 1
0.4 mm
61 Pá Hu
0.4 mm
62 Chiềng Đông
0.4 mm
63 Nậm Lầu 3
0.4 mm
64 Mường Khiêng
0.4 mm
65 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
66 Chiềng Mai
0.2 mm
67 Sơn Lương
0.2 mm
68 Chiềng Xôm
0.2 mm
69 Gia Hội PCTT
0.2 mm
70 Sùng Đô
0.2 mm
71 Làng Nhì
0.2 mm
72 Phình Hồ
0.2 mm
73 Gia Hội
0.2 mm
74 Bon Phặng
0.2 mm
75 Nậm Mười 2
0.2 mm
76 Nà Ớt
0.2 mm
77 Chiềng Bôm PCTT
0.2 mm
78 Chiềng Khừa
0.2 mm
79 Phiêng Cằm 1
0.2 mm
80 Muổi Nọi 1
0.2 mm
81 Tú Nang
0.2 mm
82 Nậm Lầu 2
0 mm
83 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
84 Chiềng Cọ
0 mm
85 Chiềng Đen
0 mm
86 Mường Lạn
0 mm
87 Chiềng Chăn
0 mm
88 Suối Quyền
0 mm
89 Chiềng On
0 mm
90 Mường Bú
0 mm
91 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
92 Nghĩa An
0 mm
93 Sơn A
0 mm
94 Sập Xa
0 mm
95 Chiềng Pha
0 mm
96 Nậm Lành 1
0 mm
97 Cao Phạ 3
0 mm
98 Phúc Sơn
0 mm
99 Xà Hồ PCTT
0 mm
100 Túc Đán 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!