Phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Cơi

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:08:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
100%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 29°
13.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 28°
21.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 26°
28.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
25.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
23.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
26.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
5.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 28°
8.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 27°
19.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
281 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
28.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 23°
73 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 24°
83.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bó Mười
31.2 mm
2 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
28.4 mm
3 Chiềng Xôm
27.4 mm
4 Làng Chếu 4
26.6 mm
5 Nậm Lầu 2
25.8 mm
6 Khoen On
24.6 mm
7 Hang Chú
21.4 mm
8 Chiềng Bôm
20.4 mm
9 Mường Giôn PCTT
17 mm
10 Chế Tạo 1
16.6 mm
11 Tỏa Tình
15.4 mm
12 Long Hẹ 2
14.4 mm
13 Luân Giới
13.4 mm
14 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
15 Chế Tạo
12.4 mm
16 Mường Chùm 1
12 mm
17 Tênh Phông
12 mm
18 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
11.6 mm
19 Chiềng Dong
11.4 mm
20 Phỏng Lái 2
9.6 mm
21 Bản Lầm
9.6 mm
22 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
8 mm
23 Pắc Ma
8 mm
24 Bản Công
7.8 mm
25 Chiềng Công
7.6 mm
26 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
27 Nậm Búng 2
7 mm
28 Sốp Cộp
5.6 mm
29 Lao Chải 2
5.4 mm
30 Nậm Khắt
5.2 mm
31 Pha Khinh
5 mm
32 Chiềng Sung
4.4 mm
33 Phiêng Khoài 1
4.4 mm
34 Xà Hồ
4.2 mm
35 Nậm Păm
4 mm
36 Nà Bó
3.8 mm
37 Chiềng Đông
3.8 mm
38 Mùn Chung PCTT
3.8 mm
39 Chiềng Muôn
3.6 mm
40 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
41 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
42 Dế Xu Phình
3.2 mm
43 Chiềng Ban
3.2 mm
44 Phiêng Cằm 1
3 mm
45 Chiềng Lao 2
3 mm
46 Cao Phạ 2
2.8 mm
47 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
2.8 mm
48 Hua Trai
2.8 mm
49 Chiềng Chung 2
2.6 mm
50 Bon Phặng
2.4 mm
51 Chiềng Sinh 1
2.4 mm
52 Chiềng Công 1
2.4 mm
53 Mường Sại
2.2 mm
54 Nà Ớt
2.2 mm
55 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
56 Mường Bú
1.8 mm
57 Muổi Nọi 1
1.8 mm
58 Chiềng Mai
1.6 mm
59 Nậm Lầu 3
1.6 mm
60 Chiềng On
1.4 mm
61 Mường Sai 2
1.4 mm
62 Ít Ong
1.2 mm
63 Chiềng Lao 1
1.2 mm
64 Mường Khiêng
1.2 mm
65 Cao Phạ 1
1 mm
66 La Pán Tẩn
1 mm
67 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
68 Mường Bám 2
0.8 mm
69 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
70 Pú Nhung
0.6 mm
71 Ngọc Chiến 3
0.6 mm
72 Hua Nhàn
0.4 mm
73 Long Hẹ 1
0.4 mm
74 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
75 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
76 Chiềng Khoong 1
0.2 mm
77 Pú Dảnh
0.2 mm
78 Tú Lệ 3
0.2 mm
79 Khau Phạ
0.2 mm
80 Chiềng Ơn
0.2 mm
81 Mường Trai
0.2 mm
82 Púng Tra
0 mm
83 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
84 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
85 Phỏng Lái 1
0 mm
86 Chiềng Cọ
0 mm
87 Quài Tở
0 mm
88 Pú Nhung 1
0 mm
89 Thuận Châu
0 mm
90 Co Tòng
0 mm
91 Chiềng Đen
0 mm
92 Mường Lạn
0 mm
93 Chiềng Chăn
0 mm
94 Chiềng Khoang
0 mm
95 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
96 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
97 Đứa Mòn
0 mm
98 Chiềng Pha
0 mm
99 Mường Trai
0 mm
100 Nậm Ét
0 mm
Đã sao chép liên kết!