Xã Phiêng Pằn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phiêng Pằn

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 21:33:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
97%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
19° | 26°
15.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 26°
3.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
19° | 27°
10.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 26°
11.4 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 26°
12.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
54.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 24°
47.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 26°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 27°
4.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
13.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 25°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 28°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 26°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Hoa 2
23.8 mm
2 Mường Chùm 1
14.8 mm
3 Tà Xùa 2
9.4 mm
4 Chiềng Công
8 mm
5 Tà Xùa 1
6 mm
6 Chiềng Công 1
4.4 mm
7 Tú Nang
4.4 mm
8 Chiềng Sung
4.2 mm
9 Lóng Phiêng
3.8 mm
10 Phiêng Khoài 1
3.8 mm
11 Nà Bó
3.6 mm
12 Làng Chếu 2
2.8 mm
13 Mường Lựm
2.6 mm
14 Chiềng Muôn
2 mm
15 Chiềng Ban
2 mm
16 Chiềng Sinh 1
2 mm
17 Mường Bú
1.8 mm
18 Song Pe
1.8 mm
19 Chiềng Sại
1.6 mm
20 Xã Bản Mù
1.4 mm
21 Nà Ớt
1.4 mm
22 Chiềng On
1.2 mm
23 Chiềng Khừa
1.2 mm
24 Chiềng Mai
1 mm
25 Chiềng Chung 2
1 mm
26 Tạ Khoa
1 mm
27 Mường Sai 2
1 mm
28 Làng Chếu 4
0.8 mm
29 Chiềng Dong
0.8 mm
30 Xím Vàng
0.6 mm
31 Chiềng Xôm
0.4 mm
32 Chiềng Khoong 1
0.4 mm
33 Lóng Sập
0.4 mm
34 Phiêng Cằm 1
0.4 mm
35 Chiềng Đông
0.4 mm
36 Hua Nhàn
0.2 mm
37 Sốp Cộp
0.2 mm
38 Chiềng Bôm
0 mm
39 Púng Tra
0 mm
40 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
41 Nậm Lầu 2
0 mm
42 Phỏng Lái 1
0 mm
43 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
44 Chiềng Cọ
0 mm
45 Thuận Châu
0 mm
46 Long Hẹ 2
0 mm
47 Chiềng Đen
0 mm
48 Mường Lạn
0 mm
49 Chiềng Chăn
0 mm
50 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
51 Sập Xa
0 mm
52 Chiềng Pha
0 mm
53 Mường Trai
0 mm
54 Làng Nhì
0 mm
55 Phúc Sơn
0 mm
56 Xà Hồ PCTT
0 mm
57 Phình Hồ
0 mm
58 Xà Hồ
0 mm
59 Pá Lau
0 mm
60 Bon Phặng
0 mm
61 Chiềng Bôm PCTT
0 mm
62 Pá Hu
0 mm
63 Muổi Nọi 1
0 mm
64 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
65 Bản Công
0 mm
66 Bó Mười PCTT
0 mm
67 Trạm Tấu
0 mm
68 Bản Lầm
0 mm
69 Thạch Lương
0 mm
70 Hang Chú
0 mm
71 Chiềng Ngàm
0 mm
72 Chiềng Ngần
0 mm
73 Ít Ong
0 mm
74 Mường É
0 mm
75 Chiềng Pha PCTT
0 mm
76 Nậm Lầu 3
0 mm
77 Bó Mười
0 mm
78 Mường Khiêng
0 mm
79 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!