Xã Chiềng Hoa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Hoa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:39:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 25°
38.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
27.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 27°
25.7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 28°
15.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
12 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
21.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 27°
18.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
29.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 29°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Nậm Lầu 2
68.8 mm
3 Nậm Lầu 3
56.8 mm
4 Sơn Thịnh PCTT
54.2 mm
5 Sơn Thịnh
46.4 mm
6 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
7 Suối Bu
43.4 mm
8 Hua Nhàn
42.2 mm
9 Chiềng On
40.2 mm
10 Song Pe
40 mm
11 Đồng Khê
37.6 mm
12 Tà Si Láng
34.6 mm
13 Nghĩa An
34 mm
14 Túc Đán 2
30.6 mm
15 Nậm Lành 2
30.4 mm
16 Xã Bản Mù
29.4 mm
17 Suối Giàng
29 mm
18 Túc Đán 1
29 mm
19 Sơn A
28.8 mm
20 Chiềng Đông
28 mm
21 Tà Si Láng PCTT
27.6 mm
22 Tú Nang
27.2 mm
23 Làng Nhì
26.6 mm
24 Phình Hồ
25.2 mm
25 Suối Giàng PCTT
25 mm
26 Chiềng Mai
24.8 mm
27 Tạ Khoa
24.8 mm
28 Pá Lau
24.4 mm
29 Khoen On
24.2 mm
30 Bản Lầm
24.2 mm
31 Suối Quyền
23.8 mm
32 Chiềng Dong
23.6 mm
33 Thạch Lương
23.4 mm
34 Nậm Lành 1
21.6 mm
35 Chiềng Ban
21.4 mm
36 Phúc Sơn
20.8 mm
37 Cao Phạ 1
20.4 mm
38 Nà Ớt
20.4 mm
39 Cao Phạ 3
20.2 mm
40 Nậm Khắt
19.8 mm
41 Pú Dảnh
19.6 mm
42 Mường Sai 2
19.4 mm
43 Mường Thải
19.2 mm
44 Tú Lệ 2
19 mm
45 Sùng Đô
18 mm
46 Pá Hu
17.8 mm
47 Nậm Mười 1
17.6 mm
48 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
49 Bản Công
17.4 mm
50 Cao Phạ 2
17 mm
51 Trạm Tấu
17 mm
52 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
53 Tà Xùa 1
16.6 mm
54 Nà Cang
16.4 mm
55 Chiềng Chung 2
16.4 mm
56 Làng Chếu 4
16.2 mm
57 Nậm Mười 2
16.2 mm
58 An Lương 1
15.6 mm
59 An Lương
15.4 mm
60 Tú Lệ 3
15.4 mm
61 Làng Chếu 2
15.4 mm
62 An Lương 2
14.6 mm
63 Xím Vàng
14.6 mm
64 Mỏ Vàng
14.4 mm
65 Hồng Ca 1
14.4 mm
66 Chế Tạo
14.2 mm
67 Xà Hồ
14.2 mm
68 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
69 Chiềng Ngàm
14 mm
70 Tân Hợp 2
13.6 mm
71 Nậm Búng 2
13.2 mm
72 Huổi Sản
13 mm
73 Khau Phạ
13 mm
74 Chế Tạo 1
12.6 mm
75 Gia Hội
12.4 mm
76 Đại Sơn 2
12.2 mm
77 Tà Hừa
12 mm
78 Nà Bó
12 mm
79 Nậm Búng 1
12 mm
80 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
81 Túc Đán
11.2 mm
82 Hang Chú
11.2 mm
83 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
84 Gia Hội PCTT
10.8 mm
85 Mậu A
10.8 mm
86 Nậm Có
10.4 mm
87 Ngọc Chiến 1
10.2 mm
88 Lao Chải 2
10.2 mm
89 Nậm Có 1
10 mm
90 Nậm Có 2
10 mm
91 Muổi Nọi 1
10 mm
92 Tà Xùa 2
9.4 mm
93 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
94 Đông An
9 mm
95 La Pán Tẩn
8.6 mm
96 Chiềng Công
8.6 mm
97 Chiềng Công 1
8.6 mm
98 Phong Dụ Thượng 1
8.4 mm
99 Mường Trai
8.4 mm
100 Chiềng Sại
8.2 mm
Đã sao chép liên kết!