Xã Mường La, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường La

Thứ Sáu, 28/08/2026 - 13:49:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
81%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
28/08
Có mưa
21° | 26°
19.2 mm
Thứ Bảy
29/08
Mưa rào
21° | 25°
32.8 mm
Chủ Nhật
30/08
Có mưa
21° | 27°
6.8 mm
Thứ Hai
31/08
Có mưa
22° | 26°
4.9 mm
Thứ Ba
01/09
Nắng
22° | 30°
0.4 mm
Thứ Tư
02/09
Nắng
19° | 29°
0.3 mm
Thứ Năm
03/09
Nắng
19° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
04/09
Có mưa
19° | 27°
3 mm
Thứ Bảy
05/09
Có mưa
21° | 25°
15.4 mm
Chủ Nhật
06/09
Mưa rào
21° | 27°
17 mm
Thứ Hai
07/09
Có mưa
21° | 27°
5.4 mm
Thứ Ba
08/09
Có mưa
22° | 27°
6 mm
Thứ Tư
09/09
Có mưa
21° | 27°
8.4 mm
Thứ Năm
10/09
Có mưa
20° | 27°
1.2 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Sắp mưa lớn — đừng phun thuốc, bón phân sai lúc!

Dự báo dồn 59mm mưa trong 3 ngày tới sẽ rửa trôi phân, loãng thuốc. Xem ngay khung giờ khô ráo còn lại để tranh thủ canh tác.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Mường La
Tìm giờ vàng né mưa

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Mường La 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Mường La trong 7 ngày tới

Từ 28/08/2026 đến 03/09/2026, nhiệt độ tại Xã Mường La dự báo dao động từ 19°C đến 30°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Ba 01/09 (30°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 03/09 (19°C).

Trong 7 ngày có 4 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 64.4 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Bảy 29/08 (~32.8 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 10 km/h.

30°
Cao nhất
19°
Thấp nhất
64.4
mm mưa/7 ngày
10
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Mường La ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Bảy (29/08): Mưa rào; nhiệt độ từ 21°C đến 25°C; lượng mưa dự báo khoảng 32.8 mm.
Hiện tại Xã Mường La mưa phùn nhẹ, nhiệt độ khoảng 25°C, độ ẩm 81%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Ba (01/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 30°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (03/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 19°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Bảy (29/08), khoảng 32.8 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (29/08): Mưa rào, 21–25°C, mưa ~32.8 mm; Chủ Nhật (30/08): Có mưa, 21–27°C, mưa ~6.8 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 10 km/h vào Thứ Tư (02/09). Hướng gió hiện tại: Tây.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Mường La là 30 – mức Tốt. Chất lượng không khí tốt. Bạn có thể hoạt động ngoài trời bình thường.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 25°C, nhưng do độ ẩm 81% nên cảm giác thực tế khoảng 30°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Mường La, tỉnh Sơn La; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Lao 2
72.8 mm
2 Nậm Păm
66.2 mm
3 Chiềng Pha
64.2 mm
4 Phỏng Lái 2
63.2 mm
5 Thủy điện Nậm Chiến
59.6 mm
6 Mường Giôn
56 mm
7 Chế Tạo 1
55.6 mm
8 Khoen On
55.4 mm
9 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
53.4 mm
10 Chiềng Muôn
47.8 mm
11 Chế Tạo
46.4 mm
12 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
43.6 mm
13 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
43 mm
14 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
42.6 mm
15 Mường Trai
41.6 mm
16 Hua Trai
38.4 mm
17 Mường É
36.8 mm
18 Mường Chiên 3
35.2 mm
19 Chiềng Lao 1
34.4 mm
20 Mường Giôn PCTT
31 mm
21 Ngọc Chiến
29.4 mm
22 Mường Trai
28.6 mm
23 Mường Giôn
27.4 mm
24 Ngọc Chiến 3
26.6 mm
25 Mường Giàng
24.4 mm
26 Chiềng Khay
23.8 mm
27 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
23.6 mm
28 TĐ Bản Chát
23.6 mm
29 Nà Cang
23.6 mm
30 Bản Công
23 mm
31 Túc Đán 1
22.4 mm
32 Nà Ớt
21 mm
33 Xà Hồ
20.2 mm
34 Pú Dảnh
19.8 mm
35 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
19.4 mm
36 Nậm Lầu 3
19 mm
37 Mường Chiên 2
18.8 mm
38 Túc Đán
18.6 mm
39 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
18.4 mm
40 Chiềng Công
18.2 mm
41 Ngọc Chiến 1
17.8 mm
42 Xà Hồ PCTT
17.2 mm
43 Muổi Nọi 1
16.8 mm
44 Chiềng Xôm
16.8 mm
45 Pắc Ma
16.8 mm
46 Tông Cọ
15.8 mm
47 Bó Mười
15.2 mm
48 Bó Mười PCTT
15.2 mm
49 TĐ Huội Quảng
15 mm
50 Chiềng Chung 2
14.6 mm
51 Chiềng Công 1
14.6 mm
52 Chiềng Chăn
14.4 mm
53 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
54 Chiềng Ngần
13.8 mm
55 Tà Mít
13 mm
56 Long Hẹ 2
12.4 mm
57 Mường Chùm 1
12.4 mm
58 Xím Vàng
12.4 mm
59 Chiềng Đen
12.2 mm
60 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
12.2 mm
61 Mường Kim
12.2 mm
62 Nậm Lầu 2
12 mm
63 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
12 mm
64 Pá Lau
11.8 mm
65 Lao Chải 1
11.6 mm
66 Chiềng Bôm
11.6 mm
67 Mường Sại
11.6 mm
68 Pá Hu
11.4 mm
69 Túc Đán 2
11.2 mm
70 Làng Nhì
10.8 mm
71 Phúc Than
10.4 mm
72 Khao Mang
10.2 mm
73 Chiềng Hoa 2
10.2 mm
74 Trạm Tấu
10 mm
75 Tà Hừa
10 mm
76 Tà Xùa 1
9.6 mm
77 Phu Nậm Sap
9.6 mm
78 Nậm Khắt
9.4 mm
79 Pha Khinh
9 mm
80 Hồ Bản Mòn
8.8 mm
81 Xã Bản Mù
8.4 mm
82 Khao Mang PCTT
8.4 mm
83 Chiềng Mai
8.4 mm
84 Tà Gia 2
8 mm
85 Phúc Sơn
7.8 mm
86 Chiềng Cọ
7.8 mm
87 Chiềng Dong
7.6 mm
88 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
7.6 mm
89 Nậm Lành 2
7.4 mm
90 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
7.4 mm
91 Mường Sại PCTT
7.4 mm
92 Mù Cang Chải
7.2 mm
93 Nậm Khắt
7.2 mm
94 Cao Phạ 2
7 mm
95 Lao Chải 2
6.6 mm
96 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
6.6 mm
97 Thuận Châu
6.6 mm
98 Mường Bú
6.6 mm
99 Hồ Bốn
6.4 mm
100 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!