Phường Mộc Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mộc Sơn

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 01:00:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
20° | 28°
12.4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 29°
10.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
18.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
23.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
10.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 28°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 28°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 27°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Thải
16 mm
2 Huy Tân 1
12.8 mm
3 Tà Xùa 2
9.6 mm
4 Tà Xùa 1
6.2 mm
5 Phiêng Khoài 1
4.4 mm
6 Tú Nang
4.4 mm
7 Lóng Phiêng
4 mm
8 Nà Bó
3.8 mm
9 Làng Chếu 2
2.8 mm
10 Mường Lựm
2.6 mm
11 Song Pe
1.8 mm
12 Chiềng Sại
1.6 mm
13 Chiềng On
1.2 mm
14 Chiềng Khừa
1.2 mm
15 Thu Cúc
1 mm
16 Tạ Khoa
1 mm
17 Làng Chếu 4
0.8 mm
18 Trung Xuân
0.8 mm
19 Quang Chiểu 2
0.6 mm
20 Tén Tằn (Mường Lát)
0.6 mm
21 Quang Chiểu 3
0.6 mm
22 Xím Vàng
0.6 mm
23 Chiềng Khoa
0.6 mm
24 Lóng Sập
0.6 mm
25 Tân Lập 1
0.6 mm
26 Xuân Sơn
0.4 mm
27 Tam Chung
0.4 mm
28 Quang Chiểu 1
0.4 mm
29 Hua Nhàn
0.4 mm
30 Chiềng Đông
0.4 mm
31 Thủy điện Suối Nhạp
0.2 mm
32 Mường Lý
0.2 mm
33 Km46
0.2 mm
34 Xuân Đài 1
0.2 mm
35 Sông Luồng
0.2 mm
36 Mường Bang 1
0.2 mm
37 Tân Xuân
0 mm
38 Đồng Bảng
0 mm
39 Gia Phù
0 mm
40 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
41 Ba Khan
0 mm
42 Chiềng Chăn
0 mm
43 Thủy điện So Lo 1
0 mm
44 Hồ Suối Hòm
0 mm
45 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
46 Tân Pheo
0 mm
47 Sập Xa
0 mm
48 Trung Thành
0 mm
49 Nam Động
0 mm
50 Trung Thành 2
0 mm
51 Thành Sơn
0 mm
52 Nam Động 2
0 mm
53 Mường Chiềng
0 mm
54 Phú Xuân
0 mm
55 Bao La
0 mm
56 Đông Cửu 1
0 mm
57 Phú Lệ 1
0 mm
58 Phúc Khánh
0 mm
59 Phú Sơn
0 mm
60 Xuân Đài 2
0 mm
61 Hiền Kiệt
0 mm
62 Tam Thanh
0 mm
63 Thạch Kiệt 1
0 mm
64 Trung Lý
0 mm
65 Thanh Xuân
0 mm
66 Sông Luồng
0 mm
67 Trung Sơn 1
0 mm
68 Phú Sơn 1
0 mm
69 Trung Sơn 2
0 mm
70 Phú Lệ 2
0 mm
71 Trung Thành 1
0 mm
72 Phú Sơn 2
0 mm
73 Hiền Chung
0 mm
74 Hiền Chung
0 mm
75 Nam Động 1
0 mm
76 Km22
0 mm
77 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!